So sánh xe Toyota Aygo 2011 vs Hyundai i30 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
998
1582
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4245
Chiều Rộng (mm)
-
1775
Chiều Cao (mm)
-
1480
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2650
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1546
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1544
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
149
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.3
Kích thước lốp/lazang
-
205/55R16

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
53

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
-
Độc lập đa liên kết

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
-
Bọc da, 3 chấu
Ghế lái
-
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
-
CD/MP3/Radio
Cửa kính
-
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎