Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Hyundai i30 năm 2010 Phiên bản CW 1.6 AT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1582
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Hatchback

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4245
Chiều Rộng (mm)
1775
Chiều Cao (mm)
1480
Chiều dài cơ sở (mm)
2650
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1546
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1544
Khoảng sáng gầm xe (mm)
149
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
Kích thước lốp/lazang
205/55R16

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Dung tích bình nhiên liệu (lít)
53

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Vô lăng
Bọc da, 3 chấu
Ghế lái
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Cửa sổ trời
Màn hình giải trí
CD/MP3/Radio
Cửa kính
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Phiên bản khác