So sánh xe Toyota Camry 2.0E 2009 vs Hyundai Azera 3.3 AT 2006

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
4
Năm bắt đầu thế hệ
2006
2005
Năm kết thúc thế hệ
2011
2011
Mã thế hệ
XV40
TG
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đài Loan
Hàn Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1986
3342
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4825
-
Chiều Rộng (mm)
1820
-
Chiều Cao (mm)
1470
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2775
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1AZ-FE
-
Công suất cực đại (kW)
108
-
Công suất cực đại (hp)
158
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
218
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm EFI
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
4
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-