So sánh xe Toyota Camry 2.0Q 2024 vs Mercedes Benz CLA class 200 EV 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
3
Năm bắt đầu thế hệ
-
2025
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
C178/174
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Điện
Dung tích động cơ
1987
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4915
4723
Chiều Rộng (mm)
1840
1855
Chiều Cao (mm)
1445
1468
Chiều dài cơ sở (mm)
2825
2790
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1580
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1604
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
140
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
-
Kích thước lốp/lazang
235/45R18
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M20A-FKS
-
Công suất cực đại (kW)
127
-
Công suất cực đại (hp)
170
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6600
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
206
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4900
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp D-4S
-
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
2
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.5
Tốc độ tối đa (km/h)
-
210
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
224 (165 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
335
Dung lượng Pin (kWh)
-
58
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
500
Loại sạc nhanh
-
250 kW

Hệ thống treo/Phanh

Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa đặc
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED, tự động bật/tắt
Multibeam LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình 12,3 inch TFT
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
-
Da Nappa
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh điện có nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 4 hướng
Chỉnh điện có nhớ vị trí
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
3
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panoramic
Màn hình giải trí
12,3 inch, cảm ứng
MBUX Superscreen
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
9 loa JBL
Burmester 3D Surround
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎