So sánh xe Toyota Camry 2.4G 2009 vs Hyundai Elantra 1.6 MT 2008

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2362
1591
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4825
-
Chiều Rộng (mm)
1820
-
Chiều Cao (mm)
1480
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2775
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1575
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1565
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
-
Kích thước lốp/lazang
215/60R16
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1470
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1970
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2AZ-FE
-
Công suất cực đại (kW)
121
-
Công suất cực đại (hp)
165
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
221
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Trước, ngang
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử EFI
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
5
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
-
Hệ thống treo sau
Độc lập liên kết kép (Dual-link MacPherson Strut)
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa đặc
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
HID
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Vô lăng
Bọc da, 4 chấu
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
2
-
Màn hình giải trí
CD 1 đĩa
-
Hệ thống loa
6 loa
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
AUX
-

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-