So sánh xe Toyota Camry 2.5Q 2020 vs Ford Focus Trend 1.5L 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
8
3 - 2015
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2010
Năm kết thúc thế hệ
-
2018
Mã thế hệ
XV70
C346
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2494
1499
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4885
4538
Chiều Rộng (mm)
1840
1823
Chiều Cao (mm)
1445
1468
Chiều dài cơ sở (mm)
2825
2648
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1580
1554
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1605
1544
Khoảng sáng gầm xe (mm)
140
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
-
Kích thước lốp/lazang
235/45R18
205/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1560
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2030
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2AR-FE
Xăng 1.5L EcoBoost I4
Công suất cực đại (kW)
135 kW / 6000 rpm
-
Công suất cực đại (hp)
165
180
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
235
240
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4100
1600 - 5000
Kiểu dáng động cơ
I4 DOHC
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun trực tiếp
Loại tăng áp
-
Turbo tăng áp
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
55
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
10.53
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.89
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-
Chế độ vận hành
Eco, Normal, Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập xương đòn kép
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
-
Râu
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✕︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Đồng hồ Optitron với màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Bọc da, 3 chấu, tích hợp phím điều khiển
Urethane
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh điện ngả lưng
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✕︎
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
1
Cửa gió hàng ghế sau
-
✕︎
Cửa sổ trời
-
Không
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
3.5 inch Dot Matrix
Hệ thống loa
9 loa JBL
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện tự động lên/xuống tất cả các cửa
Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối
AUX, USB, Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, kết nối điện thoại thông minh
CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. SYNC1.1

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✕︎
Camera
Camera lùi
Không
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-