So sánh xe Ford Focus Trend 1.5L 2019 vs Honda Civic RS 1.5 AT 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2015
10
Năm bắt đầu thế hệ
2010
2016
Năm kết thúc thế hệ
2018
2021
Mã thế hệ
C346
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1499
1498
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4538
4648
Chiều Rộng (mm)
1823
1799
Chiều Cao (mm)
1468
1416
Chiều dài cơ sở (mm)
2648
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1554
1537
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1544
1553
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
133
Kích thước lốp/lazang
205/60R16
235/40Z R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1310
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1685

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Xăng 1.5L EcoBoost I4
1.5L DOHC VTEC TURBO
Công suất cực đại (hp)
180
170
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
240
220
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 5000
1700-5500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun trực tiếp
-
Loại tăng áp
Turbo tăng áp
-
Loại hộp số
Tự động
CVT
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
47
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
8.3 giây
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.6
6.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
10.53
8.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.89
5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Phanh đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Râu
-
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da (Màu đen)
Khởi động nút bấm
✕︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Digital
Chìa khóa thông minh
✕︎
✔︎
Vô lăng
Urethane
Da điều chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Ghế lái điều chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Gâp 60:40 có thể không hoàn toàn với khoang chứa đồ
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
✔︎
Số vùng điều hòa
1
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
-
Màn hình giải trí
3.5 inch Dot Matrix
Cảm ứng 7 inch/Công nghệ IPS
Hệ thống loa
6
8 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✔︎
Cửa kính
Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Ghế hàng trước
Chuẩn kết nối
CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. SYNC1.1
Kết nối wifi và lướt web, HDMI, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Không
Camera lùi 3 góc quay
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
✔︎