So sánh xe Honda Civic 2020 vs Hyundai Elantra 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
10
6
Năm bắt đầu thế hệ
2016
2015
Năm kết thúc thế hệ
2021
-
Mã thế hệ
-
AD
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1498
1591
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4648
4620
Chiều Rộng (mm)
1799
1800
Chiều Cao (mm)
1416
1450
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1537
1555
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1553
1564
Khoảng sáng gầm xe (mm)
133
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.3
Kích thước lốp/lazang
235/40Z R18
195/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1310
1300
Trọng lượng toàn tải (kg)
1685
1760
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
458

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.5L DOHC VTEC TURBO
Gamma 1.6 MPI
Công suất cực đại (hp)
170
127.5
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
220
154.7
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1700-5500
4850
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Loại hộp số
CVT
MT
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
47
50
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
8.3 giây
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.1
7.02
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.1
8.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5
5.99
Chế độ vận hành
-
Eco/ Comfort/ Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
Macpherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Thanh Xoắn
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Phanh đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✕︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✕︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da (Màu đen)
Nỉ cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Digital
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da điều chỉnh 4 hướng
Bọc da
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Ghế lái điều chỉnh điện 8 hướng
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gâp 60:40 có thể không hoàn toàn với khoang chứa đồ
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không có
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch/Công nghệ IPS
AVN 7inch cảm ứn
Hệ thống loa
8 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✕︎
Cửa kính
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Ghế hàng trước
-
Chuẩn kết nối
Kết nối wifi và lướt web, HDMI, Bluetooth, USB
Mp3/Aux/Usb/Bluetooth/Radio FM/ Apple Carplay

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✕︎
Camera
Camera lùi 3 góc quay
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✔︎
-