So sánh xe Honda Civic 2020 vs Mazda 3 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
10
3 - 2017
Năm bắt đầu thế hệ
2016
2013
Năm kết thúc thế hệ
2021
2018
Mã thế hệ
-
BM/BN/BY
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1498
1496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4648
4580
Chiều Rộng (mm)
1799
1795
Chiều Cao (mm)
1416
1450
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1537
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1553
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
133
155
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.3
Kích thước lốp/lazang
235/40Z R18
205/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1310
1300
Trọng lượng toàn tải (kg)
1685
1700
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
414

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.5L DOHC VTEC TURBO
SkyActiv 1.5L
Công suất cực đại (hp)
170
110
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
220
144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1700-5500
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Loại hộp số
CVT
Tự động
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
47
51
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
8.3 giây
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.1
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.1
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5
-
Chế độ vận hành
-
Thể thao

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
McPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Phanh đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da (Màu đen)
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Digital
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da điều chỉnh 4 hướng
Da chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Ghế lái điều chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gâp 60:40 có thể không hoàn toàn với khoang chứa đồ
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✕︎
Số vùng điều hòa
2 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✕︎
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch/Công nghệ IPS
Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
8 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Ghế hàng trước
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Kết nối wifi và lướt web, HDMI, Bluetooth, USB
USB/AUX/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
4
Dây đai an toàn
-
Đa điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi 3 góc quay
Lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✔︎
-