So sánh xe Toyota Camry 2.5Q 2020 vs Kia Cerato 1.6 MT 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
8
3
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
2024
Mã thế hệ
XV70
BD
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2494
1591
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4885
4640
Chiều Rộng (mm)
1840
1800
Chiều Cao (mm)
1445
1450
Chiều dài cơ sở (mm)
2825
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1580
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1605
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
140
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
5.3
Kích thước lốp/lazang
235/45R18
225/45R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1560
1210
Trọng lượng toàn tải (kg)
2030
1610

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2AR-FE
Gamma 1.6L
Công suất cực đại (kW)
135 kW / 6000 rpm
95
Công suất cực đại (hp)
165
128
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
235
157
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4100
4850
Kiểu dáng động cơ
I4 DOHC
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng đa điểm
Loại hộp số
Tự động
Sàn
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
50
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 4
Chế độ vận hành
Eco, Normal, Sport
Không

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập xương đòn kép
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen thấu kính
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Đồng hồ Optitron với màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, 3 chấu, tích hợp phím điều khiển
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí
Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh điện ngả lưng
Gập 6:4
Sạc không dây
-
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
Không
Hệ thống loa
9 loa JBL
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện tự động lên/xuống tất cả các cửa
Chỉnh điện 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối
AUX, USB, Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, kết nối điện thoại thông minh
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✕︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera lùi
Không
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-