So sánh xe Toyota Camry 2.5Q 2020 vs MG 5 Standard 1.5 AT 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
8
2
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
XV70
AP32
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2494
1490
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4885
4675
Chiều Rộng (mm)
1840
1842
Chiều Cao (mm)
1445
1473
Chiều dài cơ sở (mm)
2825
2680
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1580
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1605
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
140
138
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
5.6
Kích thước lốp/lazang
235/45R18
205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1560
1260
Trọng lượng toàn tải (kg)
2030
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
401

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2AR-FE
DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L
Công suất cực đại (kW)
135 kW / 6000 rpm
84
Công suất cực đại (hp)
165
112
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
235
150
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4100
4500
Kiểu dáng động cơ
I4 DOHC
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động CVT
Số lượng cấp số
6
Vô cấp (giả lập 8 cấp)
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
45
Tốc độ tối đa (km/h)
-
180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
7.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.3
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 5
Chế độ vận hành
Eco, Normal, Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập xương đòn kép
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Đồng hồ Optitron với màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch
3.5 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, 3 chấu, tích hợp phím điều khiển
PU chỉnh 2 hướng lên xuống
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh tay 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh điện ngả lưng
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
-
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
Cảm ứng 10 inch
Hệ thống loa
9 loa JBL
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện tự động lên/xuống tất cả các cửa
Lên/Xuống 1 chạm và chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối
AUX, USB, Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, kết nối điện thoại thông minh
Apple CarPlay & Android Auto, Radio, 4 USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm, căng đai tự động và tự động nới lỏng hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✕︎
Camera
Camera lùi
Lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✕︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✕︎