So sánh xe Toyota Camry GL 2.4 2008 vs Porsche Panamera 4 2009

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
XV40
1
Năm bắt đầu thế hệ
2006
2009
Năm kết thúc thế hệ
2011
2016
Mã thế hệ
-
970 G1
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Áo
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2362
3605
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
4
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4815
4970
Chiều Rộng (mm)
1820
1931
Chiều Cao (mm)
1480
1418
Chiều dài cơ sở (mm)
2775
2920
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1658
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1662
Kích thước lốp/lazang
-
245/50ZR18 - 275/45ZR18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1820
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2400
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
445 - 1263

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2AZ-FE
M4640 3.6L V6
Công suất cực đại (kW)
117
221
Công suất cực đại (hp)
158
296
Vòng tua tối đa (rpm)
5700
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
218
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
3750
Kiểu dáng động cơ
I
Chữ V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Phun xăng trực tiếp
Tỷ số nén động cơ
-
12.5:1
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
5
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
80
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
5.9
Tốc độ tối đa (km/h)
-
257
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
9.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
12.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
7.2

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, MacPherson với thanh cân bằng
-
Hệ thống treo sau
Độc lập, thanh giằng kép với thanh cân bằng
Đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Bi-Xenon với đèn LED ban ngày

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Vô lăng
nhựa
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Điều hòa
Tự động
-

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-