So sánh xe Toyota Camry LE 3.5 2009 vs BMW 7 Series 750Li 2007

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
-
Năm bắt đầu thế hệ
2006
-
Năm kết thúc thế hệ
2011
-
Mã thế hệ
XV40
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3456
4799
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4825
-
Chiều Rộng (mm)
1820
-
Chiều Cao (mm)
1470
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2775
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2GR-FE
-
Công suất cực đại (kW)
200
-
Công suất cực đại (hp)
268
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
336
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4700
-
Kiểu dáng động cơ
V
-
Số lượng xy lanh
6
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
-
Hệ thống phun nhiên liệu
EFI (Electronic Fuel Injection)
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson với thanh cân bằng
-
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa đặc
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ cao cấp
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Ghế lái
Chỉnh điện
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
2
-
Màn hình giải trí
Radio CD tiêu chuẩn
-
Hệ thống loa
6 loa
-
Cửa kính
Chỉnh điện tự động 1 chạm
-
Chuẩn kết nối
AM/FM, CD, AUX
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
-
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-