So sánh xe Toyota Camry XLE 3.5 2010 vs Honda Accord 3.5 AT 2011

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
8
Năm bắt đầu thế hệ
2006
2008
Năm kết thúc thế hệ
2011
2012
Mã thế hệ
XV40
CP3
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3456
3471
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4825
4945
Chiều Rộng (mm)
1820
-
Chiều Cao (mm)
1470
1475
Chiều dài cơ sở (mm)
2775
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1575
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1565
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
-
Kích thước lốp/lazang
215/60 R17
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1500
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1970
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2GR-FE, DOHC, VVT-i kép
J35Z2 i-VTEC V6
Công suất cực đại (kW)
200
202
Công suất cực đại (hp)
268
271
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
336
344
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4700
5000
Kiểu dáng động cơ
V
V
Số lượng xy lanh
6
6
Vị trí đặt động cơ
Trước, đặt ngang
Đặt trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Phun xăng điện tử đa điểm PGM-FI
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
70
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 3
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin
Vô lăng
4 chấu, bọc da và gỗ
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 4 hướng
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng
2
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
CD 1 đĩa
-
Hệ thống loa
6 loa
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện, chống kẹt cửa lái
Chuẩn kết nối
AM/FM, AUX
AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm, tất cả các ghế
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎