So sánh xe Toyota Corolla altis 1.8E MT 2018 vs Chevrolet Cruze LT 1.6 MT 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
11
1
Năm bắt đầu thế hệ
2014
2008
Năm kết thúc thế hệ
-
2018
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1798
1598
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4620
4640
Chiều Rộng (mm)
1775
1797
Chiều Cao (mm)
1460
1478
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2685
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1520
1544
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1520
1558
Khoảng sáng gầm xe (mm)
130
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5,4
5.4
Kích thước lốp/lazang
195/65R15
205/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1225
1370
Trọng lượng toàn tải (kg)
1630
1788

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS
1.6 DOHC
Công suất cực đại (kW)
-
79.8
Công suất cực đại (hp)
138
107
Vòng tua tối đa (rpm)
6400
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
173
150
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Động cơ đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Phun đa điểm MPI
Loại hộp số
Số sàn 6 cấp
Sàn
Số lượng cấp số
-
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
60
Tốc độ tối đa (km/h)
205
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.3
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
10.1
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.8
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Macpherson với thanh cân bằng
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
Bán độc lập dạng thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen phản xạ đa hướng
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
In trên kính hậu
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
✕︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✕︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
-
Gạt mưa tự động
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
✕︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình màu hiển thị đa thông tin
-
Vô lăng
3 chấu bọc da, chỉnh tay 4 hướng
3 chấu, bọc da
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh tay 6 hướng
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập lưng ghế 60:40
Gập 40:60
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Màn hình giải trí
-
CD/MP3/Radio
Hệ thống loa
4 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
-
Cửa kính
Điều chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay
AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
2
Dây đai an toàn
Ghế trước với 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng (2 vị trí), ghế sau với 3 điểm ELR (3 vị trí)
3 điểm 4 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Camera
Không
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
-
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-