So sánh xe Toyota Corolla altis 1.8G 2022 vs Toyota Corolla altis 1.8G AT 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
12
-
Năm bắt đầu thế hệ
2018
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1798
1798
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4.630
4620
Chiều Rộng (mm)
1.780
1775
Chiều Cao (mm)
1.435
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1530
1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1550
1520
Khoảng sáng gầm xe (mm)
128
130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
5,4
Kích thước lốp/lazang
205/55R16
205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1345
1250
Trọng lượng toàn tải (kg)
1720
1655
Dung tích khoang hành lý (lít)
468
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
4 xy-lanh thẳng hàng (I4), 16 van DOHC
4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS
Công suất cực đại (kW)
-
138
Công suất cực đại (hp)
138
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6.400
6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
172
173
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4.000
4000
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
-
Loại hộp số
Hộp số tự động
Số tự động vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
55
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.8
6.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9
8.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.6
5.2
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Euro 4
Chế độ vận hành
2 chế độ: Bình thường, thể thao
Thể thao

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson với thanh cân bằng
Macpherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Tay đòn kép
Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-LED
Halogen phản xạ đa hướng
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Dạng vây cá mập
In trên kính hậu
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
✕︎
Gạt mưa tự động
✕︎
✕︎
Cửa hít
✕︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✕︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số TFT 7 inch
Màn hình màu hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu, bọc da, Chỉnh cơ 4 hướng
3 chấu bọc da, chỉnh tay 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập lưng ghế 60:40
Sạc không dây
✕︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Cửa sổ trời
Không
-
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
cảm ứng 9 inch
Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
6 loa
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✕︎
Cửa kính
-
Điều chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AUX/USB/Bluetooth, Đàm thoại rảnh tay, Android Auto/Apple CarPlay
Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay - Kết nối HDMI

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
7
Dây đai an toàn
-
Ghế trước với 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng (2 vị trí), ghế sau với 3 điểm ELR (3 vị trí)
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✕︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Không
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
-
✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✕︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-