So sánh xe Toyota Corolla altis 2021 vs BMW 3 Series 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
11
6
Năm bắt đầu thế hệ
2014
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
G20
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1798
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4620
4713
Chiều Rộng (mm)
1775
1827
Chiều Cao (mm)
1460
1440
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2851
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1520
1583
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1520
1598
Khoảng sáng gầm xe (mm)
130
136
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
5.65
Kích thước lốp/lazang
205/55R16
225/45 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1250
1515
Trọng lượng toàn tải (kg)
1655
1965
Dung tích khoang hành lý (lít)
470
480

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2ZR-FE
B48B20
Công suất cực đại (kW)
138
135
Công suất cực đại (hp)
185
184
Vòng tua tối đa (rpm)
6400
5000-6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
173
300
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1350-4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Đặt trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
TwinPower Turbo
Loại hộp số
CVT
AT
Số lượng cấp số
-
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
59
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.4
Tốc độ tối đa (km/h)
185
235
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.5
6.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.6
8.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.2
5.0
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 6
Chế độ vận hành
Chế độ lái thể thao Sport
Eco Pro, Comfort, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập Macpherson với thanh cân bằng
MacPherson tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
Độc lập đa liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
In trên kính hậu
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da Sensatec
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình hiển thị đa thông tin
12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu, bọc da, Chỉnh tay 4 hướng
Da
Khởi động xe từ xa
-
✕︎
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Ghế thể thao, chỉnh điện, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 4 hướng
-
Hàng ghế thứ 2
Gập lưng ghế 60:40
Gập 40:20:40
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không có
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
Màn hình cong 14.9 inch
Hệ thống loa
6 loa
10 loa Hi-Fi, công suất 205W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Apple Car Play, cổng kết nối AUX/USB/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, điện thoại thông minh, kết nối HDMI
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB, BMW Live Cockpit Professional

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
6
Dây đai an toàn
Ghế trước: 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng x 2 vị trí Ghế sau: 3 điểm ELR x 3 vị trí
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎