So sánh xe Toyota Corolla altis 2021 vs Honda Civic 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
11
11
Năm bắt đầu thế hệ
2014
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1798
1498
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4620
4681
Chiều Rộng (mm)
1775
1802
Chiều Cao (mm)
1460
1415
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2735
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1520
1547
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1520
1575
Khoảng sáng gầm xe (mm)
130
134
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
5.76
Kích thước lốp/lazang
205/55R16
215/50 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1250
1319
Trọng lượng toàn tải (kg)
1655
1760
Dung tích khoang hành lý (lít)
470
497

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2ZR-FE
L15B7
Công suất cực đại (kW)
138
131
Công suất cực đại (hp)
185
176
Vòng tua tối đa (rpm)
6400
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
173
240
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1700-4500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
DOHC, VTEC Turbo
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
Turbo
Loại hộp số
CVT
CVT
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
47
Tốc độ tối đa (km/h)
185
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.5
5.98
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.6
8.03
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.2
4.8
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 5
Chế độ vận hành
Chế độ lái thể thao Sport
Econ, Normal

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập Macpherson với thanh cân bằng
MacPherson
Hệ thống treo sau
Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
In trên kính hậu
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✕︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ màu đen
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình hiển thị đa thông tin
Digital 7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu, bọc da, Chỉnh tay 4 hướng
Urethane chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh cơ 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập lưng ghế 60:40
Gập 60:40
Sạc không dây
-
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
Cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
6 loa
8 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✕︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, lên/xuống 1 chạm hàng ghế trước
Chuẩn kết nối
Apple Car Play, cổng kết nối AUX/USB/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, điện thoại thông minh, kết nối HDMI
AM/FM, USB, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
6
Dây đai an toàn
Ghế trước: 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng x 2 vị trí Ghế sau: 3 điểm ELR x 3 vị trí
3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
Camera lùi 3 góc quay
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎