So sánh xe Toyota Fortuner 2020 vs Volvo XC60 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
2
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
AN160
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
Thụy Điển
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2694
1969
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4795
4708
Chiều Rộng (mm)
1855
1999
Chiều Cao (mm)
1835
1658
Chiều dài cơ sở (mm)
2745
2865
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1545
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1555
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
279
216
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
-
Kích thước lốp/lazang
265/65 R17
235/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1875
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2500
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
613

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Động cơ xăng 2TR-FE, loại 4 xy-lanh thẳng hàng, trục cam kép DOHC
B6 Mild Hybrid
Công suất cực đại (kW)
122
220
Công suất cực đại (hp)
164
300
Vòng tua tối đa (rpm)
5200
5400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
245
420
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
2100 - 4800
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Xăng, 4 xi-lanh thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
-
Loại tăng áp
-
Turbocharger
Tỷ số nén động cơ
15.6
-
Loại hộp số
AT
Tự động Geartronic
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
71
Tốc độ tối đa (km/h)
175
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
11.2
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
14.62
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
9.2
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro4
-
Loại Hybrid
-
Mild Hybrid (MHEV)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Tay đòn kép (Double Wishbone)
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
Đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED toàn phần, công nghệ Active High Beam (AHB), tự động điều chỉnh góc chiếu
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
-
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da Nappa cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình màu TFT 4.2 inch
Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu bọc da, ốp gỗ, mạ bạc, chỉnh tay 4 hướng, khoá điện
Bọc da
Ghế lái
Thể thao chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng
-
Hàng ghế thứ 2
Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng
-
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động, 2 giàn lạnh
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2 giàn lạnh
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 8 inch
Cảm ứng 9 inch, tích hợp Google Built-in
Hệ thống loa
6
Harman Kardon (14 loa, 600W)
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Chuẩn kết nối
Cổng kết nối USB / Bluetooth, Kết nối điện thoại thông minh
Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
6
Dây đai an toàn
3 điểm ELR, 7 vị trí
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera 360 độ
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✕︎
-