So sánh xe Toyota Fortuner 2.7V 4x2 AT 2021 vs Hyundai SantaFe 2.4L 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
3
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2012
Năm kết thúc thế hệ
-
2018
Mã thế hệ
AN160
DM/NC
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Indonesia
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2694
2359
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4795
4690
Chiều Rộng (mm)
1855
1880
Chiều Cao (mm)
1835
1680
Chiều dài cơ sở (mm)
2745
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1545
1628
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1555
1639
Khoảng sáng gầm xe (mm)
279
185
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
5.45
Kích thước lốp/lazang
265/65 R17
235/60 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1875
1647
Trọng lượng toàn tải (kg)
2500
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
534

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Động cơ xăng 2TR-FE, loại 4 xy-lanh thẳng hàng, trục cam kép DOHC
2.4 Theta II MPI
Công suất cực đại (kW)
122
131
Công suất cực đại (hp)
164
176
Vòng tua tối đa (rpm)
5200
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
245
227
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
3750
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
-
Tỷ số nén động cơ
15.6
-
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
64
Tốc độ tối đa (km/h)
175
190
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
11.2
9.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
14.62
12.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
9.2
7.5
Tiêu chuẩn khí thải
Euro4
Euro 5
Chế độ vận hành
-
Normal, Comfort, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
MacPherson
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen Projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
-
Gạt mưa tự động
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎
-
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình màu TFT 4.2 inch
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu bọc da, ốp gỗ, mạ bạc, chỉnh tay 4 hướng, khoá điện
Da
Ghế lái
Thể thao chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng
Gập theo tỷ lệ 40:20:40
Hàng ghế thứ 3
Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động, 2 giàn lạnh
Tự động
Số vùng điều hòa
2 giàn lạnh
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không có
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 8 inch
DVD 8 inch
Hệ thống loa
6
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối
Cổng kết nối USB / Bluetooth, Kết nối điện thoại thông minh
AM/FM, CD, MP3, USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
2
Dây đai an toàn
3 điểm ELR, 7 vị trí
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Phanh tay điện tử
-
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✕︎
-