So sánh xe Toyota Fortuner 2.7V 4x4 AT 2012 vs BMW X5 xDrive30d 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
3
Năm bắt đầu thế hệ
-
2015
Năm kết thúc thế hệ
-
2018
Mã thế hệ
-
F15
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
2694
2993
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4886
Chiều Rộng (mm)
-
2184
Chiều Cao (mm)
-
1762
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2933
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1644
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1650
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
209
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.35
Kích thước lốp/lazang
-
255/55R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2070
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2780
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
650

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
N57D30O1
Công suất cực đại (kW)
-
190
Công suất cực đại (hp)
-
258
Vòng tua tối đa (rpm)
-
4000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
560
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1500 - 3000
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
6
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun dầu điện tử trực tiếp đường dẫn chung Common Rail áp suất cao
Loại tăng áp
-
TwinPower Turbo
Tỷ số nén động cơ
-
16.5:1
Loại hộp số
-
Tự động Steptronic
Số lượng cấp số
-
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
85
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.5
Tốc độ tối đa (km/h)
-
235
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.9 - 6.2

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập tay đòn kép
Hệ thống treo sau
-
Đa liên kết tích hợp đệm khí nén tự động cân bằng
Phanh trước
-
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
-
Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Bi-Xenon
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da Dakota cao cấp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Da
Ghế lái
-
Chỉnh điện đa hướng, tích hợp nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện đa hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
iDrive điều khiển cảm ứng 10.2-inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
-
HiFi tiêu chuẩn 9 loa công suất 205W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Chuẩn kết nối
-
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎