So sánh xe Toyota Fortuner SR5 2.7 AT 2012 vs Chevrolet Orlando LTZ 1.8 AT 2011

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2694
1796
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4652
Chiều Rộng (mm)
-
1836
Chiều Cao (mm)
-
1633
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2760
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1584
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1588
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
160
Kích thước lốp/lazang
-
225/50R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1614
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2171

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
DOHC 1.8L
Công suất cực đại (kW)
-
104
Công suất cực đại (hp)
-
141
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
176
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
3800
Kiểu dáng động cơ
-
I4
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng đa điểm
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
65
Tốc độ tối đa (km/h)
-
185

Hệ thống treo/Phanh

Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
-
3 chấu
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Chỉnh cơ
Màn hình giải trí
-
CD/Radio
Hệ thống loa
-
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎