So sánh xe Toyota Prado 2023 vs VinFast Lạc Hồng 900 2026

Toyota Prado 2023

×

VinFast Lạc Hồng 900 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 4, 5 4 5 - - -
Năm bắt đầu thế hệ 2009, 2024 2009 2024 - - -
Năm kết thúc thế hệ 2023 2023 - - - -
Mã thế hệ LC150 LC150 - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Điện Điện Điện
Dung tích động cơ 2694, 2393 2694 2393 - - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian, 4WD - Dẫn động 4 bánh AWD - 4 bánh toàn thời gian 4WD - Dẫn động 4 bánh AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7 7 7 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe E E E E E E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4840, 4925 4840 4925 5342 5342 5342
Chiều Rộng (mm) 1885, 1980 1885 1980 2254 2254 2254
Chiều Cao (mm) 1845, 1935 1845 1935 1697 1697 1697
Chiều dài cơ sở (mm) 2790, 2850 2790 2850 3349 3349 3349
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1585, 1664 1585 1664 - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1585, 1668 1585 1668 - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 215 215 215 175 175 175
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8, 6.4 5.8 6.4 7.0 7.0 7.0
Kích thước lốp/lazang 265/55 R19, 265/60 R20 265/55 R19 265/60 R20 19 inch, 21 inch 19 inch 21 inch
Trọng lượng bản thân (kg) 2145, 2400 2145 2400 5049, 3035 5049 3035
Trọng lượng toàn tải (kg) 2850, 3000 2850 3000 - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2TR-FE, T24A-FTS 2TR-FE T24A-FTS - - -
Công suất cực đại (kW) 120, 199 120 199 - - -
Công suất cực đại (hp) 164, 267 164 267 - - -
Vòng tua tối đa (rpm) 5200, 6000 5200 6000 - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 246, 430 246 430 - - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3900, 1700-3600 3900 1700-3600 - - -
Kiểu dáng động cơ I, Thẳng hàng I Thẳng hàng - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 - - -
Vị trí đặt động cơ Trước Trước - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử - - - -
Loại hộp số AT AT AT - - -
Số lượng cấp số 6, 8 6 8 - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 87, Bình xăng chính 80L, bình xăng phụ 30L 87 Bình xăng chính 80L, bình xăng phụ 30L - - -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - 9.8, 6.8 9.8 6.8
Tốc độ tối đa (km/h) 160 160 - 200 200 200
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 11.85, 10.7 11.85 10.7 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 15.34, 13.8 15.34 13.8 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 9.85, 8.9 9.85 8.9 - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 - - -
Chế độ vận hành Eco / Comfort / Normal / Sport S / Sport S+ - Eco / Comfort / Normal / Sport S / Sport S+ - - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - 455, 402 455 402
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - 620 620 620
Dung lượng Pin (kWh) - - - 123 123 123
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - 450, 595 450 595
Loại cổng sạc Cổng kết nối USB type C, cổng kết nối HDMI - Cổng kết nối USB type C, cổng kết nối HDMI - - -
Thời gian sạc nhanh (h) - - - 35p (10 - 70%) 35p (10 - 70%) 35p (10 - 70%)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập, tay đòn kép Độc lập, tay đòn kép Độc lập, tay đòn kép Tay đòn kép Tay đòn kép Tay đòn kép
Hệ thống treo sau Phụ thuộc, liên kết đa điểm, Liên kết 4 điểm, có tay điều khiển bên Phụ thuộc, liên kết đa điểm Liên kết 4 điểm, có tay điều khiển bên Đa liên kết với giảm chấn khí nén Đa liên kết với giảm chấn khí nén Đa liên kết với giảm chấn khí nén
Phanh trước Đĩa, Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió - - -
Phanh sau Đĩa, Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió - - -

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED, LED dạng bóng chiếu LED LED dạng bóng chiếu - - -
Cụm đèn sau LED LED LED - - -
Ăng ten Vây cá - Vây cá - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Rửa đèn pha ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ - - -
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎ - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ - ✔︎ - - -
Giá nóc Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Nappa Da Nappa Da Nappa
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình màu 12, 3 inch - Màn hình màu 12,3 inch - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Vô lăng 4 chấu, bọc da, Bọc da, 3 chấu có sưởi tay lái chỉnh điện 4 hướng 4 chấu, bọc da Bọc da, 3 chấu có sưởi tay lái chỉnh điện 4 hướng Da Da Da
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, sưởi/thông gió, có nhớ ghế 2 vị trí, có chức năng thông gió, sưởi Chỉnh điện 10 hướng, sưởi/thông gió Chỉnh điện 10 hướng, có nhớ ghế 2 vị trí, có chức năng thông gió, sưởi - - -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Ghế bên phụ Chỉnh điện 4 hướng, sưởi/thông gió, Có chức năng thông gió, sưởi Chỉnh điện 4 hướng, sưởi/thông gió Có chức năng thông gió, sưởi - - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ - ✔︎ - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 40:20:40, ghế bên phải gập/trượt 1 chạm, hộp lạnh, Gập 60:40, Có chức năng thông gió, sưởi Gập 40:20:40, ghế bên phải gập/trượt 1 chạm, hộp lạnh Gập 60:40, Có chức năng thông gió, sưởi Bệ tì chân, chỉnh điện 10 hướng, sưởi và làm mát, nhớ ghế 2 vị trí Bệ tì chân, chỉnh điện 10 hướng, sưởi và làm mát, nhớ ghế 2 vị trí Bệ tì chân, chỉnh điện 10 hướng, sưởi và làm mát, nhớ ghế 2 vị trí
Sạc không dây ✔︎ - ✔︎ - - -
Hàng ghế thứ 3 Gập phẳng điện 50:50, Gập điện phẳng 50:50 Gập phẳng điện 50:50 Gập điện phẳng 50:50 - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Số vùng điều hòa 3 vùng, 3 vùng độc lập 3 vùng 3 vùng độc lập 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cửa sổ trời Cửa sổ trời toàn cảnh - Cửa sổ trời toàn cảnh - - -
Màn hình giải trí 8 inch, Màn hình cảm ứng 12, 3 inch 8 inch Màn hình cảm ứng 12,3 inch Màn trung tâm 15.6 inch + màn hình riêng cho hàng ghế sau Màn trung tâm 15.6 inch + màn hình riêng cho hàng ghế sau Màn trung tâm 15.6 inch + màn hình riêng cho hàng ghế sau
Hệ thống loa 14 loa JBL 14 loa JBL 14 loa JBL 11, Audison 13 loa vệ tinh và 1 loa siêu trầm 11 Audison 13 loa vệ tinh và 1 loa siêu trầm
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cửa kính Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa, Chỉnh điện tự động lên/xuống Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện tự động lên/xuống, chống kẹt tất cả các cửa - - -
Chuẩn kết nối DVD, MP4/WMA, AM/FM, Bluetooth, USB/AUX, Smart connect, Kết nối Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, kết nối điện thoại thông minh DVD, MP4/WMA, AM/FM, Bluetooth, USB/AUX, Smart connect Kết nối Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, kết nối điện thoại thông minh - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 7, 8 7 8 - - -
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm, 3 điểm ELR, 7 vị trí Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm ELR, 7 vị trí - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✔︎ - - -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ - ✔︎ - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Camera Camera 360, Camera lùi, camera 360 Camera 360 Camera lùi, camera 360 - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ - ✔︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎ - ✔︎ - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ - - - -
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến ✔︎ - ✔︎ - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -