|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | thứ 4, 4 thứ 4 4 thứ 4 4 | 4, 5 4 5 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2023, 2018 2023 2018 2023 2018 | 2009, 2024 2009 2024 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - - - | 2023 2023 - | |
| Mã thế hệ | G05 - G05 - G05 | LC150 LC150 - | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | - - - - - | Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 2998 2998 2998 2998 2998 | 2694, 2393 2694 2393 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động | số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian | AWD - 4 bánh toàn thời gian, 4WD - Dẫn động 4 bánh AWD - 4 bánh toàn thời gian 4WD - Dẫn động 4 bánh | |
| Số chỗ | 5, 7 5 5 7 7 | 7 7 7 | |
| Số cửa | 5 5 5 5 5 | 5 5 5 | |
| Kiểu dáng | SUV SUV SUV SUV SUV | SUV SUV SUV | |
| Hạng xe | E E - E - | E E E | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4922 4922 4922 4922 4922 | 4840, 4925 4840 4925 | |
| Chiều Rộng (mm) | 2004 2004 2004 2004 2004 | 1885, 1980 1885 1980 | |
| Chiều Cao (mm) | 1745 1745 1745 1745 1745 | 1845, 1935 1845 1935 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2975 2975 2975 2975 2975 | 2790, 2850 2790 2850 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1680 - 1680 - 1680 | 1585, 1664 1585 1664 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1698 - 1698 - 1698 | 1585, 1668 1585 1668 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 214 - 214 - 214 | 215 215 215 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - - - - - | 5.8, 6.4 5.8 6.4 | |
| Kích thước lốp/lazang | 20 inch, 275/45R20; 305/40R20 20 inch 275/45R20; 305/40R20 - 275/45R20; 305/40R20 | 265/55 R19, 265/60 R20 265/55 R19 265/60 R20 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2135, 2165 2135 2165 2135 2165 | 2145, 2400 2145 2400 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 3110 - 3110 - 3110 | 2850, 3000 2850 3000 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 650 (1870 khi gập ghế) - 650 (1870 khi gập ghế) - 650 (1870 khi gập ghế) | - - - | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | B58, 3.0 TwinPower Turbo, Mild Hybrid B58 B58, 3.0 TwinPower Turbo, Mild Hybrid B58 B58, 3.0 TwinPower Turbo, Mild Hybrid | 2TR-FE, T24A-FTS 2TR-FE T24A-FTS | |
| Công suất cực đại (kW) | 280 - 280 - 280 | 120, 199 120 199 | |
| Công suất cực đại (hp) | 340, 381 340 381 340 381 | 164, 267 164 267 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5.500 – 6.500, 5200-6250 5.500 – 6.500 5200-6250 5.500 – 6.500 5200-6250 | 5200, 6000 5200 6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 450, 540 450 540 450 540 | 246, 430 246 430 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1500 – 5200, 1850-5000 1500 – 5200 1850-5000 1500 – 5200 1850-5000 | 3900, 1700-3600 3900 1700-3600 | |
| Kiểu dáng động cơ | I6 (6 xy-lanh thẳng hàng), I I6 (6 xy-lanh thẳng hàng) I I6 (6 xy-lanh thẳng hàng) I | I, Thẳng hàng I Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 6 6 6 6 6 | 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Đặt trước - Đặt trước - Đặt trước | Trước Trước - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp - Phun xăng trực tiếp - Phun xăng trực tiếp | Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử - | |
| Loại tăng áp | TwinPower Turbo (tăng áp cuộn đôi) - TwinPower Turbo (tăng áp cuộn đôi) - TwinPower Turbo (tăng áp cuộn đôi) | - - - | |
| Loại hộp số | Tự động, AT Tự động AT Tự động AT | AT AT AT | |
| Số lượng cấp số | 8 8 8 8 8 | 6, 8 6 8 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 83 - 83 - 83 | 87, Bình xăng chính 80L, bình xăng phụ 30L 87 Bình xăng chính 80L, bình xăng phụ 30L | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 | - - - | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 243, 250 243 250 243 250 | 160 160 - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 8.9 - 8.9 - 8.9 | 11.85, 10.7 11.85 10.7 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | - - - - - | 15.34, 13.8 15.34 13.8 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | - - - - - | 9.85, 8.9 9.85 8.9 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 6d - Euro 6d - Euro 6d | Euro 5 Euro 5 Euro 5 | |
| Chế độ vận hành | ECO PRO, COMFORT, SPORT - ECO PRO, COMFORT, SPORT - ECO PRO, COMFORT, SPORT | Eco / Comfort / Normal / Sport S / Sport S+ - Eco / Comfort / Normal / Sport S / Sport S+ | |
| Loại Hybrid | Mild-Hybrid (Hybrid nhẹ) - Mild-Hybrid (Hybrid nhẹ) - Mild-Hybrid (Hybrid nhẹ) | - - - | |
| Loại cổng sạc | - - - - - | Cổng kết nối USB type C, cổng kết nối HDMI - Cổng kết nối USB type C, cổng kết nối HDMI | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Khí nén - Khí nén - Khí nén | Độc lập, tay đòn kép Độc lập, tay đòn kép Độc lập, tay đòn kép | |
| Hệ thống treo sau | Khí nén - Khí nén - Khí nén | Phụ thuộc, liên kết đa điểm, Liên kết 4 điểm, có tay điều khiển bên Phụ thuộc, liên kết đa điểm Liên kết 4 điểm, có tay điều khiển bên | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió - Đĩa thông gió - Đĩa thông gió | Đĩa, Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Đĩa thông gió - Đĩa thông gió - Đĩa thông gió | Đĩa, Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED - LED - LED | LED, LED dạng bóng chiếu LED LED dạng bóng chiếu | |
| Cụm đèn sau | LED - LED - LED | LED LED LED | |
| Ăng ten | Vây cá mập - Vây cá mập - Vây cá mập | Vây cá - Vây cá | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Rửa đèn pha | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa hít | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - - | |
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - - | |
| Mở cốp rảnh tay | - - - - - | ✔︎ - ✔︎ | |
| Giá nóc | - - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Vernasca cao cấp, Da Sensafin, Da Merino Vernasca cao cấp Da Sensafin Vernasca cao cấp Da Merino | Da Da Da | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch, 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch 12.3 inch | Màn hình màu 12, 3 inch - Màn hình màu 12,3 inch | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Vô lăng M bọc da, Vô lăng thể thao bọc da - Vô lăng M bọc da - Vô lăng thể thao bọc da | 4 chấu, bọc da, Bọc da, 3 chấu có sưởi tay lái chỉnh điện 4 hướng 4 chấu, bọc da Bọc da, 3 chấu có sưởi tay lái chỉnh điện 4 hướng | |
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - - | |
| Ghế lái | Chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí, bơm hơi lưng, sưởi ghế - Chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí, bơm hơi lưng, sưởi ghế - Chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí, bơm hơi lưng, sưởi ghế | Chỉnh điện 10 hướng, sưởi/thông gió, có nhớ ghế 2 vị trí, có chức năng thông gió, sưởi Chỉnh điện 10 hướng, sưởi/thông gió Chỉnh điện 10 hướng, có nhớ ghế 2 vị trí, có chức năng thông gió, sưởi | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện đa hướng, bơm hơi lưng, sưởi ghế - Chỉnh điện đa hướng, bơm hơi lưng, sưởi ghế - Chỉnh điện đa hướng, bơm hơi lưng, sưởi ghế | Chỉnh điện 4 hướng, sưởi/thông gió, Có chức năng thông gió, sưởi Chỉnh điện 4 hướng, sưởi/thông gió Có chức năng thông gió, sưởi | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 40:20:40 - Gập 40:20:40 - Gập 40:20:40 | Gập 40:20:40, ghế bên phải gập/trượt 1 chạm, hộp lạnh, Gập 60:40, Có chức năng thông gió, sưởi Gập 40:20:40, ghế bên phải gập/trượt 1 chạm, hộp lạnh Gập 60:40, Có chức năng thông gió, sưởi | |
| Sạc không dây | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Hàng ghế thứ 3 | Không có - Không có - Không có | Gập phẳng điện 50:50, Gập điện phẳng 50:50 Gập phẳng điện 50:50 Gập điện phẳng 50:50 | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động - Tự động - Tự động | Tự động Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | 2 vùng, 4 vùng - 2 vùng - 4 vùng | 3 vùng, 3 vùng độc lập 3 vùng 3 vùng độc lập | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh Panoramic - Toàn cảnh Panoramic - Toàn cảnh Panoramic | Cửa sổ trời toàn cảnh - Cửa sổ trời toàn cảnh | |
| Hệ thống lọc không khí | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - - | |
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng 12.3 inch, Màn hình cảm ứng 14.9 inch Màn hình cảm ứng 12.3 inch Màn hình cảm ứng 14.9 inch Màn hình cảm ứng 12.3 inch Màn hình cảm ứng 14.9 inch | 8 inch, Màn hình cảm ứng 12, 3 inch 8 inch Màn hình cảm ứng 12,3 inch | |
| Đèn trang trí nội thất | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - - | |
| Hệ thống loa | 10 loa Hifi, 16 loa Harman Kardon, công suất 464W 10 loa Hifi 16 loa Harman Kardon, công suất 464W 10 loa Hifi 16 loa Harman Kardon, công suất 464W | 14 loa JBL 14 loa JBL 14 loa JBL | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | Kính cách âm, chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa - Kính cách âm, chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa - Kính cách âm, chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa | Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa, Chỉnh điện tự động lên/xuống Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện tự động lên/xuống, chống kẹt tất cả các cửa | |
| Chuẩn kết nối | Apple CarPlay, Android Auto không dây, Bluetooth, USB, Hệ điều hành BMW OS 8 - Apple CarPlay, Android Auto không dây, Bluetooth, USB, Hệ điều hành BMW OS 8 - Apple CarPlay, Android Auto không dây, Bluetooth, USB, Hệ điều hành BMW OS 8 | DVD, MP4/WMA, AM/FM, Bluetooth, USB/AUX, Smart connect, Kết nối Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, kết nối điện thoại thông minh DVD, MP4/WMA, AM/FM, Bluetooth, USB/AUX, Smart connect Kết nối Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, kết nối điện thoại thông minh | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 6 - 6 - 6 | 7, 8 7 8 | |
| Dây đai an toàn | Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế - Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế - Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế | Dây đai an toàn 3 điểm, 3 điểm ELR, 7 vị trí Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm ELR, 7 vị trí | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | - - - - - | ✔︎ - ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | Camera 360 độ, Camera 360 Camera 360 độ Camera 360 Camera 360 độ Camera 360 | Camera 360, Camera lùi, camera 360 Camera 360 Camera lùi, camera 360 | |
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - - | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - - | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - | |
| Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Quản lý xe qua ứng dụng | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - - | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - | |
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - - | |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - - | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - - | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - - | |
| Hệ thống bảo vệ người đi bộ | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - - | |