So sánh xe BMW X5 2023 vs Toyota Prado 2020

BMW X5 2023

×

Toyota Prado 2020

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ thứ 4, 4 thứ 4 4 thứ 4 4 4 4 -
Năm bắt đầu thế hệ 2023, 2018 2023 2018 2023 2018 2009 2009 -
Năm kết thúc thế hệ - - - - - 2023 2023 -
Mã thế hệ G05 - G05 - G05 LC150 LC150 -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - Nhật Bản Nhật Bản -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng, Diesel Xăng Diesel
Dung tích động cơ 2998 2998 2998 2998 2998 2694, 2982 2694 2982
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian, 4WD - Dẫn động 4 bánh AWD - 4 bánh toàn thời gian 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 5, 7 5 5 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe E E - E - E E -

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4922 4922 4922 4922 4922 4840 4840 -
Chiều Rộng (mm) 2004 2004 2004 2004 2004 1885 1885 -
Chiều Cao (mm) 1745 1745 1745 1745 1745 1845 1845 -
Chiều dài cơ sở (mm) 2975 2975 2975 2975 2975 2790 2790 -
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1680 - 1680 - 1680 1585 1585 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1698 - 1698 - 1698 1585 1585 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 214 - 214 - 214 215 215 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - 5.8 5.8 -
Kích thước lốp/lazang 20 inch, 275/45R20; 305/40R20 20 inch 275/45R20; 305/40R20 - 275/45R20; 305/40R20 265/60 R18 265/60 R18 -
Trọng lượng bản thân (kg) 2135, 2165 2135 2165 2135 2165 2145 2145 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 3110 - 3110 - 3110 2850 2850 -
Dung tích khoang hành lý (lít) 650 (1870 khi gập ghế) - 650 (1870 khi gập ghế) - 650 (1870 khi gập ghế) - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ B58, 3.0 TwinPower Turbo, Mild Hybrid B58 B58, 3.0 TwinPower Turbo, Mild Hybrid B58 B58, 3.0 TwinPower Turbo, Mild Hybrid 2TR-FE 2TR-FE -
Công suất cực đại (kW) 280 - 280 - 280 120 120 -
Công suất cực đại (hp) 340, 381 340 381 340 381 164 164 -
Vòng tua tối đa (rpm) 5.500 – 6.500, 5200-6250 5.500 – 6.500 5200-6250 5.500 – 6.500 5200-6250 5200 5200 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 450, 540 450 540 450 540 246 246 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1500 – 5200, 1850-5000 1500 – 5200 1850-5000 1500 – 5200 1850-5000 3900 3900 -
Kiểu dáng động cơ I6 (6 xy-lanh thẳng hàng), I I6 (6 xy-lanh thẳng hàng) I I6 (6 xy-lanh thẳng hàng) I I I -
Số lượng xy lanh 6 6 6 6 6 4 4 -
Vị trí đặt động cơ Đặt trước - Đặt trước - Đặt trước Trước Trước -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp - Phun xăng trực tiếp - Phun xăng trực tiếp Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử -
Loại tăng áp TwinPower Turbo (tăng áp cuộn đôi) - TwinPower Turbo (tăng áp cuộn đôi) - TwinPower Turbo (tăng áp cuộn đôi) - - -
Loại hộp số Tự động, AT Tự động AT Tự động AT AT AT -
Số lượng cấp số 8 8 8 8 8 6 6 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 83 - 83 - 83 87 87 -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 243, 250 243 250 243 250 160 160 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 8.9 - 8.9 - 8.9 11.83 11.83 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - 15.41 15.41 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - 9.75 9.75 -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6d - Euro 6d - Euro 6d Euro 5 Euro 5 -
Chế độ vận hành ECO PRO, COMFORT, SPORT - ECO PRO, COMFORT, SPORT - ECO PRO, COMFORT, SPORT - - -
Loại Hybrid Mild-Hybrid (Hybrid nhẹ) - Mild-Hybrid (Hybrid nhẹ) - Mild-Hybrid (Hybrid nhẹ) - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Khí nén - Khí nén - Khí nén Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng -
Hệ thống treo sau Khí nén - Khí nén - Khí nén Liên kết đa điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn Liên kết đa điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn -
Phanh trước Đĩa thông gió - Đĩa thông gió - Đĩa thông gió Đĩa Đĩa -
Phanh sau Đĩa thông gió - Đĩa thông gió - Đĩa thông gió Đĩa Đĩa -

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED - LED - LED LED LED -
Cụm đèn sau LED - LED - LED LED LED -
Ăng ten Vây cá mập - Vây cá mập - Vây cá mập - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Rửa đèn pha - - - - - ✔︎ ✔︎ -
Đèn ban ngày ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước - - - - - ✔︎ ✔︎ -
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Gạt mưa tự động ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Cửa hít ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Giá nóc - - - - - ✕︎ ✕︎ -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Vernasca cao cấp, Da Sensafin, Da Merino Vernasca cao cấp Da Sensafin Vernasca cao cấp Da Merino Da Da -
Khởi động nút bấm ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch, 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch 12.3 inch - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Vô lăng Vô lăng M bọc da, Vô lăng thể thao bọc da - Vô lăng M bọc da - Vô lăng thể thao bọc da 4 chấu, bọc da 4 chấu, bọc da -
Khởi động xe từ xa ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Ghế lái Chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí, bơm hơi lưng, sưởi ghế - Chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí, bơm hơi lưng, sưởi ghế - Chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí, bơm hơi lưng, sưởi ghế Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh điện đa hướng, bơm hơi lưng, sưởi ghế - Chỉnh điện đa hướng, bơm hơi lưng, sưởi ghế - Chỉnh điện đa hướng, bơm hơi lưng, sưởi ghế Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 40:20:40 - Gập 40:20:40 - Gập 40:20:40 Gập 40:20:40, ghế bên phải gập/trượt 1 chạm Gập 40:20:40, ghế bên phải gập/trượt 1 chạm -
Sạc không dây ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Hàng ghế thứ 3 Không có - Không có - Không có Gập phẳng điện 50:50 Gập phẳng điện 50:50 -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Điều hòa Tự động - Tự động - Tự động Tự động Tự động -
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Số vùng điều hòa 2 vùng, 4 vùng - 2 vùng - 4 vùng 3 vùng 3 vùng -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panoramic - Toàn cảnh Panoramic - Toàn cảnh Panoramic - - -
Hệ thống lọc không khí ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 12.3 inch, Màn hình cảm ứng 14.9 inch Màn hình cảm ứng 12.3 inch Màn hình cảm ứng 14.9 inch Màn hình cảm ứng 12.3 inch Màn hình cảm ứng 14.9 inch 8 inch 8 inch -
Đèn trang trí nội thất ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Hệ thống loa 10 loa Hifi, 16 loa Harman Kardon, công suất 464W 10 loa Hifi 16 loa Harman Kardon, công suất 464W 10 loa Hifi 16 loa Harman Kardon, công suất 464W 9 loa 9 loa -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Cửa kính Kính cách âm, chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa - Kính cách âm, chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa - Kính cách âm, chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa -
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto không dây, Bluetooth, USB, Hệ điều hành BMW OS 8 - Apple CarPlay, Android Auto không dây, Bluetooth, USB, Hệ điều hành BMW OS 8 - Apple CarPlay, Android Auto không dây, Bluetooth, USB, Hệ điều hành BMW OS 8 DVD, MP4/WMA, AM/FM, Bluetooth, USB/AUX DVD, MP4/WMA, AM/FM, Bluetooth, USB/AUX -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 - 6 - 6 7 7 -
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế - Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế - Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - ✔︎ ✔︎ -
Camera Camera 360 độ, Camera 360 Camera 360 độ Camera 360 Camera 360 độ Camera 360 Camera lùi Camera lùi -
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Quản lý xe qua ứng dụng ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -