So sánh xe BMW X5 2023 vs Ford Explorer 2020

BMW X5 2023

×

Ford Explorer 2020

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ thứ 4, 4 thứ 4 4 thứ 4 4 6 6 6
Năm bắt đầu thế hệ 2023, 2018 2023 2018 2023 2018 2019 2019 2019
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - -
Mã thế hệ G05 - G05 - G05 U625 U625 U625
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - Mỹ Mỹ Mỹ
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 2998 2998 2998 2998 2998 2967, 2261 2967 2261
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5, 7 5 5 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe E E - E - E E E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4922 4922 4922 4922 4922 5049 5049 5049
Chiều Rộng (mm) 2004 2004 2004 2004 2004 2004 2004 2004
Chiều Cao (mm) 1745 1745 1745 1745 1745 1778 1778 1778
Chiều dài cơ sở (mm) 2975 2975 2975 2975 2975 3025 3025 3025
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1680 - 1680 - 1680 - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1698 - 1698 - 1698 - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 214 - 214 - 214 - - -
Kích thước lốp/lazang 20 inch, 275/45R20; 305/40R20 20 inch 275/45R20; 305/40R20 - 275/45R20; 305/40R20 275/45R21, 255/55R20 275/45R21 255/55R20
Trọng lượng bản thân (kg) 2135, 2165 2135 2165 2135 2165 - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 3110 - 3110 - 3110 - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 650 (1870 khi gập ghế) - 650 (1870 khi gập ghế) - 650 (1870 khi gập ghế) 560 - 2486 560 - 2486 560 - 2486

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ B58, 3.0 TwinPower Turbo, Mild Hybrid B58 B58, 3.0 TwinPower Turbo, Mild Hybrid B58 B58, 3.0 TwinPower Turbo, Mild Hybrid 3.0 L EcoBoost twin turbocharged V6, 2.3 L GTDi EcoBoost turbocharged I4 3.0 L EcoBoost twin turbocharged V6 2.3 L GTDi EcoBoost turbocharged I4
Công suất cực đại (kW) 280 - 280 - 280 298, 221.5 298 221.5
Công suất cực đại (hp) 340, 381 340 381 340 381 400, 301.2 400 301.2
Vòng tua tối đa (rpm) 5.500 – 6.500, 5200-6250 5.500 – 6.500 5200-6250 5.500 – 6.500 5200-6250 5500 5500 5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 450, 540 450 540 450 540 562, 431.5 562 431.5
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1500 – 5200, 1850-5000 1500 – 5200 1850-5000 1500 – 5200 1850-5000 3500, 2500 3500 2500
Kiểu dáng động cơ I6 (6 xy-lanh thẳng hàng), I I6 (6 xy-lanh thẳng hàng) I I6 (6 xy-lanh thẳng hàng) I Chữ V, Thẳng hàng Chữ V Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 6 6 6 6 6 6, 4 6 4
Vị trí đặt động cơ Đặt trước - Đặt trước - Đặt trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp - Phun xăng trực tiếp - Phun xăng trực tiếp Trực tiếp Trực tiếp Trực tiếp
Loại tăng áp TwinPower Turbo (tăng áp cuộn đôi) - TwinPower Turbo (tăng áp cuộn đôi) - TwinPower Turbo (tăng áp cuộn đôi) Twin Turbocharged tăng áp kép, Turbocharged tăng áp cuộn kép Twin Turbocharged tăng áp kép Turbocharged tăng áp cuộn kép
Loại hộp số Tự động, AT Tự động AT Tự động AT Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 8 8 8 8 8 10 10 10
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 83 - 83 - 83 72.7 72.7 72.7
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 243, 250 243 250 243 250 230 230 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 8.9 - 8.9 - 8.9 - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6d - Euro 6d - Euro 6d Euro 5 Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành ECO PRO, COMFORT, SPORT - ECO PRO, COMFORT, SPORT - ECO PRO, COMFORT, SPORT Normal/Sport/Eco/Slippery/Deep Snow;Sand/Trail/Tow;Haul Mode Normal/Sport/Eco/Slippery/Deep Snow;Sand/Trail/Tow;Haul Mode Normal/Sport/Eco/Slippery/Deep Snow;Sand/Trail/Tow;Haul Mode
Loại Hybrid Mild-Hybrid (Hybrid nhẹ) - Mild-Hybrid (Hybrid nhẹ) - Mild-Hybrid (Hybrid nhẹ) - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Khí nén - Khí nén - Khí nén MacPherson với thanh cân bằng và ống giảm chấn MacPherson với thanh cân bằng và ống giảm chấn MacPherson với thanh cân bằng và ống giảm chấn
Hệ thống treo sau Khí nén - Khí nén - Khí nén Đa liên kết với thanh cân bằng và ống giảm chấn Đa liên kết với thanh cân bằng và ống giảm chấn Đa liên kết với thanh cân bằng và ống giảm chấn
Phanh trước Đĩa thông gió - Đĩa thông gió - Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa thông gió - Đĩa thông gió - Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED - LED - LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED - LED - LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá mập - Vây cá mập - Vây cá mập Vây cá Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa hít ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Vernasca cao cấp, Da Sensafin, Da Merino Vernasca cao cấp Da Sensafin Vernasca cao cấp Da Merino Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch, 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch 12.3 inch Đồng hồ kỹ thuật số 6, 5 inch Đồng hồ kỹ thuật số 6,5 inch Đồng hồ kỹ thuật số 6,5 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Vô lăng M bọc da, Vô lăng thể thao bọc da - Vô lăng M bọc da - Vô lăng thể thao bọc da Bọc da, chỉnh điện 4 hướng, sưởi Bọc da, chỉnh điện 4 hướng, sưởi Bọc da, chỉnh điện 4 hướng, sưởi
Khởi động xe từ xa ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế lái Chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí, bơm hơi lưng, sưởi ghế - Chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí, bơm hơi lưng, sưởi ghế - Chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí, bơm hơi lưng, sưởi ghế Chỉnh điện 10 hướng, sưởi, làm mát, nhớ vị trí Chỉnh điện 10 hướng, sưởi, làm mát, nhớ vị trí Chỉnh điện 10 hướng, sưởi, làm mát, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện đa hướng, bơm hơi lưng, sưởi ghế - Chỉnh điện đa hướng, bơm hơi lưng, sưởi ghế - Chỉnh điện đa hướng, bơm hơi lưng, sưởi ghế Chỉnh điện 8 hướng, sưởi, làm mát Chỉnh điện 8 hướng, sưởi, làm mát Chỉnh điện 8 hướng, sưởi, làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 40:20:40 - Gập 40:20:40 - Gập 40:20:40 Gập phẳng Gập phẳng Gập phẳng
Sạc không dây ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 3 Không có - Không có - Không có Gập điện Gập điện Gập điện
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động - Tự động - Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng, 4 vùng - 2 vùng - 4 vùng 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panoramic - Toàn cảnh Panoramic - Toàn cảnh Panoramic Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 12.3 inch, Màn hình cảm ứng 14.9 inch Màn hình cảm ứng 12.3 inch Màn hình cảm ứng 14.9 inch Màn hình cảm ứng 12.3 inch Màn hình cảm ứng 14.9 inch màn hình trung tâm đặt dọc, kích thước 10, 1 inch + 2 màn hình 8 inch ghế sau, Cảm ứng TFT 8 inch + 2 màn hình 8 inch ghế sau màn hình trung tâm đặt dọc, kích thước 10,1 inch + 2 màn hình 8 inch ghế sau Cảm ứng TFT 8 inch + 2 màn hình 8 inch ghế sau
Đèn trang trí nội thất ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Hệ thống loa 10 loa Hifi, 16 loa Harman Kardon, công suất 464W 10 loa Hifi 16 loa Harman Kardon, công suất 464W 10 loa Hifi 16 loa Harman Kardon, công suất 464W 14 loa B&O 980W, 12 loa B&O 14 loa B&O 980W 12 loa B&O
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Kính cách âm, chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa - Kính cách âm, chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa - Kính cách âm, chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto không dây, Bluetooth, USB, Hệ điều hành BMW OS 8 - Apple CarPlay, Android Auto không dây, Bluetooth, USB, Hệ điều hành BMW OS 8 - Apple CarPlay, Android Auto không dây, Bluetooth, USB, Hệ điều hành BMW OS 8 AM/FM/DVD/MP3/USB/Bluetooth/SYNC 3 AM/FM/DVD/MP3/USB/Bluetooth/SYNC 3 AM/FM/DVD/MP3/USB/Bluetooth/SYNC 3

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 - 6 - 6 8 8 8
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế - Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế - Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera 360 độ, Camera 360 Camera 360 độ Camera 360 Camera 360 độ Camera 360 360 360 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Gài cầu điện - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -