|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 5 5 | - - - | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2024 2024 | - - - | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - | - - - | |
| Mã thế hệ | LC250 LC250 | - - - | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | Nhật Bản Nhật Bản | - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng | Điện Điện Điện | |
| Dung tích động cơ | 2393 2393 | - - - | |
| Hộp số | số tự động số tự động | số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh | AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian | |
| Số chỗ | 7 7 | 5 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 | 5 5 5 | |
| Kiểu dáng | SUV SUV | SUV SUV SUV | |
| Hạng xe | E E | E E E | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4925 4925 | 5342 5342 5342 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1980 1980 | 2254 2254 2254 | |
| Chiều Cao (mm) | 1935 1935 | 1697 1697 1697 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2850 2850 | 3349 3349 3349 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1664 1664 | - - - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1668 1668 | - - - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 215 215 | 175 175 175 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - - | 7.0 7.0 7.0 | |
| Kích thước lốp/lazang | 265/60R20 265/60R20 | 19 inch, 21 inch 19 inch 21 inch | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2400 2400 | 5049, 3035 5049 3035 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 3000 3000 | - - - | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | T24A-FTS T24A-FTS | - - - | |
| Công suất cực đại (kW) | 267 267 | - - - | |
| Công suất cực đại (hp) | 326 hp 326 hp | - - - | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 430 Nm 430 Nm | - - - | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1700-3600 1700-3600 | - - - | |
| Kiểu dáng động cơ | I4 (4 xy lanh thẳng hàng) I4 (4 xy lanh thẳng hàng) | - - - | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 | - - - | |
| Vị trí đặt động cơ | Động cơ đặt trước Động cơ đặt trước | - - - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp (D-4ST) Phun xăng trực tiếp (D-4ST) | - - - | |
| Loại tăng áp | Turbocharger Turbocharger | - - - | |
| Tỷ số nén động cơ | 10.5:1 10.5:1 | - - - | |
| Loại hộp số | Tự động Tự động | - - - | |
| Số lượng cấp số | 8 8 | - - - | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 80 80 | - - - | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | - - | 9.8, 6.8 9.8 6.8 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | - - | 200 200 200 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 12.3 12.3 | - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 14.8 14.8 | - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 10.7 10.7 | - - - | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 Euro 5 | - - - | |
| Chế độ vận hành | Đa địa hình (Multi-Terrain ), Các chế độ lái (Eco, Normal, Sport) Đa địa hình (Multi-Terrain ), Các chế độ lái (Eco, Normal, Sport) | - - - | |
| Loại Hybrid | - - | - - - | |
| Loại Động cơ điện | - - | - - - | |
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | - - | 455, 402 455 402 | |
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | - - | 620 620 620 | |
| Công suất cực đại kết hợp (hp) | - - | - - - | |
| Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) | - - | - - - | |
| Dung lượng Pin (kWh) | - - | 123 123 123 | |
| Loại pin | - - | - - - | |
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | - - | 450, 595 450 595 | |
| Thời gian sạc nhanh (h) | - - | 35p (10 - 70%) 35p (10 - 70%) 35p (10 - 70%) | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập tay đòn kép Độc lập tay đòn kép | Tay đòn kép Tay đòn kép Tay đòn kép | |
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết Đa liên kết | Đa liên kết với giảm chấn khí nén Đa liên kết với giảm chấn khí nén Đa liên kết với giảm chấn khí nén | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió Đĩa thông gió | - - - | |
| Phanh sau | Đĩa thông gió Đĩa thông gió | - - - | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED LED | - - - | |
| Cụm đèn sau | LED LED | - - - | |
| Ăng ten | Vây cá mập Vây cá mập | - - - | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Mở cốp rảnh tay | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Giá nóc | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da Da | Da Nappa Da Nappa Da Nappa | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch | - - - | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Vô lăng | Da Da | Da Da Da | |
| Khởi động xe từ xa | ✕︎ ✕︎ | - - - | |
| Ghế lái | Chỉnh điện, Sưởi, Làm mát Chỉnh điện, Sưởi, Làm mát | - - - | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | ✕︎ ✕︎ | - - - | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 Gập 60:40 | Bệ tì chân, chỉnh điện 10 hướng, sưởi và làm mát, nhớ ghế 2 vị trí Bệ tì chân, chỉnh điện 10 hướng, sưởi và làm mát, nhớ ghế 2 vị trí Bệ tì chân, chỉnh điện 10 hướng, sưởi và làm mát, nhớ ghế 2 vị trí | |
| Sạc không dây | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Điều hòa | Tự động Tự động | Tự động Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Số vùng điều hòa | 3 vùng 3 vùng | 2 2 2 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Cửa sổ trời | Có Có | - - - | |
| Hệ thống lọc không khí | ✕︎ ✕︎ | - - - | |
| Màn hình giải trí | 12.3 inch 12.3 inch | Màn trung tâm 15.6 inch + màn hình riêng cho hàng ghế sau Màn trung tâm 15.6 inch + màn hình riêng cho hàng ghế sau Màn trung tâm 15.6 inch + màn hình riêng cho hàng ghế sau | |
| Hệ thống loa | 14 loa 14 loa | 11, Audison 13 loa vệ tinh và 1 loa siêu trầm 11 Audison 13 loa vệ tinh và 1 loa siêu trầm | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Cửa kính | Có (tất cả các cửa) Có (tất cả các cửa) | - - - | |
| Chuẩn kết nối | Apple CarPlay không dây, Android Auto Apple CarPlay không dây, Android Auto | - - - | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 8 8 | - - - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Camera | 360 độ 360 độ | - - - | |
| Hệ thống cảnh báo tốc độ | ✕︎ ✕︎ | - - - | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | ✕︎ ✕︎ | - - - | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy | ✕︎ ✕︎ | - - - | |
| Quản lý xe qua ứng dụng | ✕︎ ✕︎ | - - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Gài cầu điện | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Cảnh báo va chạm tại giao lộ | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) | ✕︎ ✕︎ | - - - | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành | ✕︎ ✕︎ | - - - | |
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | ✕︎ ✕︎ | - - - | |
| Hệ thống bảo vệ người đi bộ | ✕︎ ✕︎ | - - - | |
| Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) | ✕︎ ✕︎ | - - - | |
| Hệ thống ổn định gió ngang | ✕︎ ✕︎ | - - - | |