So sánh xe Toyota Prado VX 2.7L 2018 vs Ford Explorer Limited 2.3L EcoBoost 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
6
Năm bắt đầu thế hệ
2009
2019
Năm kết thúc thế hệ
2023
-
Mã thế hệ
LC150
U625
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Mỹ
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2694
2261
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
E
E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4840
5049
Chiều Rộng (mm)
1885
2004
Chiều Cao (mm)
1845
1778
Chiều dài cơ sở (mm)
2790
3025
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1585
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1585
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
215
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
-
Kích thước lốp/lazang
265/60 R18
255/55R20
Trọng lượng bản thân (kg)
2145
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2850
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
560 - 2486

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2TR-FE
2.3 L GTDi EcoBoost turbocharged I4
Công suất cực đại (kW)
120
221.5
Công suất cực đại (hp)
164
301.2
Vòng tua tối đa (rpm)
5200
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
246
431.5
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3900
2500
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Trực tiếp
Loại tăng áp
-
Turbocharged tăng áp cuộn kép
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
6
10
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
87
72.7
Tốc độ tối đa (km/h)
160
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
11.83
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
15.41
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
9.75
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5
Chế độ vận hành
-
Normal/Sport/Eco/Slippery/Deep Snow;Sand/Trail/Tow;Haul Mode

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng
MacPherson với thanh cân bằng và ống giảm chấn
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn
Đa liên kết với thanh cân bằng và ống giảm chấn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
✕︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Đồng hồ kỹ thuật số 6,5 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
4 chấu, bọc da
Bọc da, chỉnh điện 4 hướng, sưởi
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh điện 10 hướng, sưởi, làm mát, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 4 hướng
Chỉnh điện 8 hướng, sưởi, làm mát
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40, ghế bên phải gập/trượt 1 chạm
Gập phẳng
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Gập phẳng điện 50:50
Gập điện
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
3 vùng
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
8 inch
Cảm ứng TFT 8 inch + 2 màn hình 8 inch ghế sau
Hệ thống loa
9 loa
12 loa B&O
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
DVD, MP4/WMA, AM/FM, Bluetooth, USB/AUX
AM/FM/DVD/MP3/USB/Bluetooth/SYNC 3

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
8
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
360
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎