So sánh xe Toyota RAV4 Limited 3.5 V6 2008 vs Mazda CX9 3.7 AT 2009

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3456
3726
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4395
5065
Chiều Rộng (mm)
1815
1935
Chiều Cao (mm)
1720
1728
Chiều dài cơ sở (mm)
2560
2875
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
204
Kích thước lốp/lazang
-
245/60R18
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
487

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2GR-FE
MZI 3.7L V6
Công suất cực đại (kW)
200
204
Công suất cực đại (hp)
269
273
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
6250
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
334
366
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4700
4250
Kiểu dáng động cơ
V
V
Số lượng xy lanh
6
6
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước, ngang
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử (EFI)
-
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
5
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
75

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Độc lập, MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Độc lập tay đòn kép (Double Wishbone)
Độc lập, Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen Projector
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Vô lăng
-
3 chấu, bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
-
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60/40, trượt
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Hệ thống loa
-
10 loa
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
AM/FM, CD, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎