So sánh xe Toyota Sienna LE 2.7 2011 vs Hyundai Mobistar P 34S 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
2672
12742
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
36
Số cửa
5
1
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
12170
Chiều Rộng (mm)
-
2500
Chiều Cao (mm)
-
3750
Chiều dài cơ sở (mm)
-
6150
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
2060
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1860
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
9.9
Kích thước lốp/lazang
-
12R22.5
Trọng lượng bản thân (kg)
-
13340
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
16000
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
400

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
D6CK41E4
Công suất cực đại (hp)
-
301
Vòng tua tối đa (rpm)
-
1900
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
1796
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1200
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
6
Loại tăng áp
-
Turbo Intercooler
Loại hộp số
-
Sàn
Số lượng cấp số
-
5
Tốc độ tối đa (km/h)
-
117
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Phụ thuộc đệm khí nén giảm chấn thủy lực, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
-
Phụ thuộc đệm khí nén giảm chấn thủy lực, thanh cân bằng
Phanh trước
-
Tang trống. dẫn động bằng khí nén
Phanh sau
-
Tang trống. dẫn động bằng khí nén

Nội thất

Ghế lái
-
Cân bằng hơi
Điều hòa
-
Chỉnh tay 30000 kcal/h
Màn hình giải trí
-
10 inch

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Camera
-
Lùi

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✕︎