So sánh xe Toyota Sienna Limited 3.5 AWD 2017 vs Hyundai Grand Starex Limousine 2.4 AT 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3456
2359
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
9
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5085
5125
Chiều Rộng (mm)
1984
1920
Chiều Cao (mm)
1810
1925
Chiều dài cơ sở (mm)
3030
3200
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2GR-FE
G4KE
Công suất cực đại (kW)
-
129
Công suất cực đại (hp)
266
173
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
332
228
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4700
4000
Kiểu dáng động cơ
V
I
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước, ngang
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm EFI
MPI (Phun xăng đa điểm)
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
6
5
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson strut với thanh ổn định
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Torsion beam với thanh ổn định
5 liên kết lò xo cuộn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
HID projector tự động bật/tắt
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá mập
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình đa thông tin TFT màu
Analog
Vô lăng
-
4 chấu, bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ ghế
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh cơ
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
-
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời kép (trước và sau)
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 7 inch
Màn hình cảm ứng trung tâm
Hệ thống loa
10 loa JBL cao cấp
4
Cửa kính
Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Bluetooth, USB, AUX
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
2
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
Đầy đủ cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Camera
Camera lùi
Camera lùi

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-