So sánh xe VinFast EC Van Tiêu Chuẩn 2026 vs Teraco Tera-V 1.5 MT 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
-
Năm bắt đầu thế hệ
2025
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Điện
Xăng
Dung tích động cơ
-
1488
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
2
2
Số cửa
3
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3767
4430
Chiều Rộng (mm)
1680
1655
Chiều Cao (mm)
1790
1935
Chiều dài cơ sở (mm)
2520
2800
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1435
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1435
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
180
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.1
5.6
Kích thước lốp/lazang
175/80R14
185R14C
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1305
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2380
Dung tích khoang hành lý (lít)
2600
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
Mitsubishi tech - 4G15S
Công suất cực đại (hp)
-
112
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
135
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
5000
Loại hộp số
-
Sàn
Số lượng cấp số
-
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
40
Tốc độ tối đa (km/h)
-
119
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
40
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
110
-
Dung lượng Pin (kWh)
17 - 18.3
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
150
-
Loại cổng sạc
CCS2
-
Thời gian sạc nhanh (h)
42 phút (10% - 70%)
-
Công suất sạc tối đa (kW)
19.4 - 24.2
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Macpherson
Độc lập
Hệ thống treo sau
Nhíp lá
Phụ thuộc, giảm chấn thủy lực
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Đèn ban ngày
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ cao cấp
Ghế lái
Chỉnh cơ 4 hướng
-
Điều hòa
Tùy chọn
Chỉnh cơ
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng LCD 9 inches
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Radio/Bluetooth/USB
-

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Camera
-
Lùi

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎