So sánh xe VinFast VF MPV 7 AT 2026 vs Gaz Gazelle NN Van 2.5 MT 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
-
Năm bắt đầu thế hệ
2026
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Điện
Diesel
Dung tích động cơ
-
2499
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
3
Số cửa
5
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4740
6230
Chiều Rộng (mm)
1872
2068
Chiều Cao (mm)
1734
2735
Chiều dài cơ sở (mm)
2840
3745
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1750
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1560
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.5
Kích thước lốp/lazang
235/50R19
185/75 R16C
Trọng lượng bản thân (kg)
1875
2520
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3500

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
G51A
Công suất cực đại (kW)
-
110
Công suất cực đại (hp)
-
148
Vòng tua tối đa (rpm)
-
3200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
330
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1200-3100
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước, Dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun dầu điện tử Common Rail
Loại hộp số
Tự động
MT
Số lượng cấp số
1
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
80
Tốc độ tối đa (km/h)
-
115
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
Eco/Normal/Sport
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
201 hp (150 kW)
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
280
-
Dung lượng Pin (kWh)
60.13
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
450 (NEDC)
-
Thời gian sạc nhanh (h)
30 phút (10%-70%)
-
Công suất sạc tối đa (kW)
80
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập, tay đòn kép với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Phụ thuộc, nhíp lá
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da nhân tạo
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
D-cut, Da nhân tạo, Chỉnh cơ 4 hướng
-
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
-
Hàng ghế thứ 2
Điều chỉnh ngả lưng và trượt tiến/lùi. Gập 60:40
-
Hàng ghế thứ 3
Gập được
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
1
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
10.1 inch
-
Hệ thống loa
4
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống
-
Chuẩn kết nối
Apple Carplay & Android Auto. Đài FM, Bluetooth, USB
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
-
Dây đai an toàn
Căng đai khẩn cấp Hàng ghế trước
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống chống lật ROM
✔︎
-