So sánh xe VinFast VF MPV 7 AT 2026 vs Hyundai Custin Cao Cấp 1.5T 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
1
Năm bắt đầu thế hệ
2026
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Điện
Xăng
Dung tích động cơ
-
1497
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4740
4950
Chiều Rộng (mm)
1872
1850
Chiều Cao (mm)
1734
1725
Chiều dài cơ sở (mm)
2840
3055
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1607
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1632
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
174
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.8
Kích thước lốp/lazang
235/50R19
225/55 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1875
1760
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2410

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
Smartstream 1.5T-GDI
Công suất cực đại (kW)
-
125
Công suất cực đại (hp)
-
170
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
253
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1500-4000
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
Turbo
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
1
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
58
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.37
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
8.82
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6.53
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
Eco/Normal/Sport
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
201 hp (150 kW)
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
280
-
Dung lượng Pin (kWh)
60.13
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
450 (NEDC)
-
Thời gian sạc nhanh (h)
30 phút (10%-70%)
-
Công suất sạc tối đa (kW)
80
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✕︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da nhân tạo
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
4.2 inch TFT LCD
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
D-cut, Da nhân tạo, Chỉnh cơ 4 hướng
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh điện, nhớ ghế, làm mát và sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh điện, làm mát và sưởi
Hàng ghế thứ 2
Điều chỉnh ngả lưng và trượt tiến/lùi. Gập 60:40
Thư giãn chỉnh điện 10 hướng, làm mát và sưởi
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Gập được
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
1
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Cửa sổ trời đôi
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
10.1 inch
10.4 inch
Hệ thống loa
4
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối
Apple Carplay & Android Auto. Đài FM, Bluetooth, USB
Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
6
Dây đai an toàn
Căng đai khẩn cấp Hàng ghế trước
3 điểm, tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✕︎
Camera
Lùi
Camera 360
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống chống lật ROM
✔︎
-