So sánh xe VinFast VF MPV 7 AT 2026 vs Iveco Daily Premium 3.0 MT 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
-
Năm bắt đầu thế hệ
2026
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Điện
Diesel
Dung tích động cơ
-
2998
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
10
Số cửa
5
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4740
-
Chiều Rộng (mm)
1872
-
Chiều Cao (mm)
1734
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2840
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
-
Kích thước lốp/lazang
235/50R19
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1875
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
1
-
Chế độ vận hành
Eco/Normal/Sport
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
201 hp (150 kW)
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
280
-
Dung lượng Pin (kWh)
60.13
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
450 (NEDC)
-
Thời gian sạc nhanh (h)
30 phút (10%-70%)
-
Công suất sạc tối đa (kW)
80
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
-
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da nhân tạo
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
D-cut, Da nhân tạo, Chỉnh cơ 4 hướng
-
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
-
Hàng ghế thứ 2
Điều chỉnh ngả lưng và trượt tiến/lùi. Gập 60:40
-
Hàng ghế thứ 3
Gập được
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
1
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
10.1 inch
-
Hệ thống loa
4
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống
-
Chuẩn kết nối
Apple Carplay & Android Auto. Đài FM, Bluetooth, USB
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
-
Dây đai an toàn
Căng đai khẩn cấp Hàng ghế trước
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống chống lật ROM
✔︎
-