So sánh xe VinFast VF6 2026 vs VinFast VF7 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
1
Năm bắt đầu thế hệ
2023
2023
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Điện
Điện
Dung tích động cơ
-
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
B
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4241
4545
Chiều Rộng (mm)
1834
1890
Chiều Cao (mm)
1580
1635
Chiều dài cơ sở (mm)
2730
2840
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1618
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1622
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
5.7
Kích thước lốp/lazang
235/45 R19
235/50R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1600
2020
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2440
Dung tích khoang hành lý (lít)
340
1576

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Động cơ điện
Kiểu dáng động cơ
Động cơ điện
Động cơ điện
Số lượng xy lanh
0
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Động cơ đặt trước và sau (dẫn động 2 cầu)
Loại hộp số
Hộp số giảm tốc cấp đơn
Số tự động
Số lượng cấp số
1
1
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
0
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.6
10
Tốc độ tối đa (km/h)
-
150
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
0
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
0
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
0
-
Tiêu chuẩn khí thải
Không phát thải
-
Chế độ vận hành
Eco, Normal, Sport
Eco, Normal, Sport
Loại Động cơ điện
Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
150
130
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
310
250
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
-
250
Dung lượng Pin (kWh)
59.6
59.6
Loại pin
LFP
LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
460
375 (WLTP)
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km)
15.64
-
Loại cổng sạc
Type 2, CCS Combo 2
Type 2 (AC), CCS2 (DC)
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
6.5
24 (AC 11kW, 0-100%)
Loại sạc nhanh
CCS Combo 2
DC Fast Charging
Thời gian sạc nhanh (h)
25 phút
0.48 (DC 250kW, 10-70%)
Công suất sạc tối đa (kW)
85
250

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Full LED
Cụm đèn sau
LED
Full LED
Ăng ten
Vây cá mập
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✕︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da tổng hợp
Da tổng hợp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình 5 inch
Màn hình hiển thị thông tin lái
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Giả da
Bọc da, tích hợp phím điều khiển, chỉnh cơ 4 hướng
Khởi động xe từ xa
✔︎
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Không
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
12.9 inch
12.9 inch cảm ứng
Hệ thống loa
6
8 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Lái và phụ lái
Có (4 cửa)
Chuẩn kết nối
Bluetooth, USB
Bluetooth, USB, Wifi Hotspot

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera 360 độ
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-