So sánh xe VinFast VF9 Eco 2025 vs Hyundai Palisade Exclusive 2.2 AT 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
-
Năm bắt đầu thế hệ
2022
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Điện
Diesel
Dung tích động cơ
-
2199
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
E
E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5119
4995
Chiều Rộng (mm)
2004
1975
Chiều Cao (mm)
1696
1785
Chiều dài cơ sở (mm)
3149
2900
Khoảng sáng gầm xe (mm)
175
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
7.33
-
Kích thước lốp/lazang
Lazang hợp kim 20 inch
245/60 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
2911
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
3461 + 75(nóc xe)
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
212 - 926 + 100(phía trước)
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
Dầu R 2.2 CRDi
Công suất cực đại (kW)
-
200/3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
440
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
1
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
71
Tốc độ tối đa (km/h)
200
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
8.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6.3
Chế độ vận hành
Eco/Normal/Sport
-
Loại Động cơ điện
2 Motor 150kW
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
402
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
620
-
Dung lượng Pin (kWh)
123
-
Loại pin
CATL
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
626
-
Loại sạc nhanh
AC
-
Thời gian sạc nhanh (h)
35p (Từ 10% đến 70%)
-
Công suất sạc tối đa (kW)
6,6 kW 1 pha, 11 kW 3 pha
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm, giảm chấn khí nén
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Matrix
LED Projector (Bi-LED)
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✕︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Tích hợp trên màn hình giải trí trung tâm
Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
D-cut bọc da, Chỉnh cơ 4 hướng, có sưởi
Bọc da, chỉnh điện, sưởi, lẫy chuyển số
Khởi động xe từ xa
✔︎
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng, có sưởi
Chỉnh điện nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 6 hướng, có sưởi
Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh điện 4 hướng, gập 40:20:40
-
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 15.6 inch
Cảm ứng 12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
13 loa, 1 loa trầm, âm ly
12 loa Infinity
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, lên xuống 1 chạm cả 4 cửa. Hàng ghế trước cách âm 2 lớp, kính sau 1 lớp
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
11
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Camera
360
Camera 360 độ
Hệ thống cảnh báo tốc độ
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✔︎
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✔︎
-