So sánh xe Wey 80 2026 vs Wuling Grango 2026

Wey 80 2026

×

Wuling Grango 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 - -
Năm bắt đầu thế hệ 2023 2023 2023 - -
Năm kết thúc thế hệ - - - - -
Mã thế hệ M81/M83 M81/M83 M81/M83 - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc
Nhiên liệu Hybrid Hybrid Hybrid Điện Điện
Dung tích động cơ 1498 1498 1498 - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7, 6 7 6 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Van/Minivan Van/Minivan Van/Minivan Van/Minivan Van/Minivan
Hạng xe MPV MPV MPV MPV MPV

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 5045, 5405 5045 5405 4515 4515
Chiều Rộng (mm) 1960 1960 1960 1725 1725
Chiều Cao (mm) 1900, 1890 1900 1890 1790 1790
Chiều dài cơ sở (mm) 3085, 3275 3085 3275 2850 2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1689 1689 1689 - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1707 1707 1707 - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 155 155 155 - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5, 6.3 5 6.3 - -
Kích thước lốp/lazang 245/50R18 245/50R18 245/50R18 - -
Trọng lượng bản thân (kg) 2775, 2885 2775 2885 - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 3350, 3385 3350 3385 - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 233, 315 233 315 - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.5 L E15BD/E15BE turbo I4 1.5 L E15BD/E15BE turbo I4 1.5 L E15BD/E15BE turbo I4 - -
Công suất cực đại (kW) 115 115 115 - -
Công suất cực đại (hp) 150 150 150 - -
Vòng tua tối đa (rpm) 5500 - 6000 5500 - 6000 5500 - 6000 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 232 232 232 - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1500 - 4000 1500 - 4000 1500 - 4000 - -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước - -
Loại tăng áp Turbo Turbo Turbo - -
Loại hộp số Tự động DHT Tự động DHT Tự động DHT - -
Số lượng cấp số 4 4 4 - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 58 58 58 - -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 5.7, 5.9 5.7 5.9 - -
Tốc độ tối đa (km/h) - - - 135 135
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 2.01, 1.42 2.01 1.42 - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 - -
Chế độ vận hành Thông thường/ Tiết kiệm/ Thể thao/ Đường trơn trượt Thông thường/ Tiết kiệm/ Thể thao/ Đường trơn trượt Thông thường/ Tiết kiệm/ Thể thao/ Đường trơn trượt - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 355 355 355 101 (75W) 101 (75W)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 530 530 530 180 180
Công suất cực đại kết hợp (hp) 505 505 505 - -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) 762 762 762 - -
Dung lượng Pin (kWh) 37.96, 44.28 37.96 44.28 32.6 32.6
Loại pin Lithium-ION Lithium-ION Lithium-ION Lithium - sắt - photphat (LFP) Lithium - sắt - photphat (LFP)
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - 300 300
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) - - - 5h 5h
Thời gian sạc nhanh (h) - - - 30p (30 - 80%) 30p (30 - 80%)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson - -
Hệ thống treo sau Độc lập đa điểm Độc lập đa điểm Độc lập đa điểm - -
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa - -
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa - -

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED - -
Cụm đèn sau LED LED LED - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Mở cốp rảnh tay Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Da Nappa Da Da Nappa Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 12.3 inches 12.3 inches 12.3 inches Analog kết hợp màn hình đa thông tin Analog kết hợp màn hình đa thông tin
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Vô lăng Bọc da có sưởi Bọc da có sưởi Bọc da có sưởi - -
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng, nhớ vị trí, làm mát, sưởi ghế., sưởi ghế, Massage Chỉnh điện 8 hướng, nhớ vị trí, làm mát, sưởi ghế. Chỉnh điện 8 hướng, nhớ vị trí, làm mát, sưởi ghế, Massage - -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Ghế bên phụ Chỉnh điện 4 hướng, làm mát, sưởi ghế., nhớ vị trí, sưởi ghế, Massage Chỉnh điện 4 hướng, làm mát, sưởi ghế. Chỉnh điện 4 hướng, nhớ vị trí, làm mát, sưởi ghế, Massage - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - -
Hàng ghế thứ 2 Thương gia, chỉnh điện 1 chạm, trượt điện, thông gió, sưởi ghế, sưởi ghế. Nhớ vị trí, mát xa mười điểm, sạc không dây Thương gia, chỉnh điện 1 chạm, trượt điện, thông gió, sưởi ghế Thương gia, chỉnh điện 1 chạm, trượt điện, thông gió, sưởi ghế. Nhớ vị trí, mát xa mười điểm, sạc không dây - -
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hàng ghế thứ 3 Trượt điện, chỉnh điện, thông gió, sưởi ghế - Trượt điện, chỉnh điện, thông gió, sưởi ghế - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Số vùng điều hòa 3 3 3 - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cửa sổ trời 2 vị trí 2 vị trí 2 vị trí - -
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Màn hình giải trí 14.6 inches 14.6 inches 14.6 inches Cảm ứng 8inch Cảm ứng 8inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống loa 8, 16 (Amor) 8 16 (Amor) - -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cửa kính chống ồn, Chỉnh điện, 1 chạm/chống kẹp chống ồn, Chỉnh điện, 1 chạm/chống kẹp chống ồn, Chỉnh điện, 1 chạm/chống kẹp - -
Chuẩn kết nối MP5, radio, Apple Carplay, Android Auto MP5, radio, Apple Carplay, Android Auto MP5, radio, Apple Carplay, Android Auto - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 1 1
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Camera 360, xuyên gầm 360, xuyên gầm 360, xuyên gầm - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống phanh tự động khi lùi ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống phanh thông minh BOS ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống phanh đa va chạm MCB ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống chống lật ROM ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hỗ trợ lái xe khi tắc đường TJA ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -