Thông số kĩ thuật của xe Wuling Grango năm 2026
Các đời xe Wuling Grango khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||
|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||
| Thế hệ | - | |
| Năm bắt đầu thế hệ | - | |
| Năm kết thúc thế hệ | - | |
| Mã thế hệ | - | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Trung Quốc | |
| Nhiên liệu | Điện | |
| Dung tích động cơ | - | |
| Hộp số | số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 7 | |
| Số cửa | 5 | |
| Kiểu dáng | Van/Minivan | |
| Hạng xe | MPV | |
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||
| Chiều Dài (mm) | 4515 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1725 | |
| Chiều Cao (mm) | 1790 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2850 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||
| Tốc độ tối đa (km/h) | 135 | |
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | 101 (75W) | |
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | 180 | |
| Dung lượng Pin (kWh) | 32.6 | |
| Loại pin | Lithium - sắt - photphat (LFP) | |
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | 300 | |
| Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) | 5h | |
| Thời gian sạc nhanh (h) | 30p (30 - 80%) | |
|
Nội thất
|
||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ | |
| Khởi động nút bấm | ✕︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog kết hợp màn hình đa thông tin | |
| Chìa khóa thông minh | ✕︎ | |
| Điều hòa | Chỉnh cơ | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 8inch | |
|
An toàn/An ninh
|
||
| Số túi khí | 1 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !