Thông số kĩ thuật của xe Wuling Grango

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Trung Quốc
Nhiên liệu Điện
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng Van/Minivan
Hạng xe MPV
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4515
Chiều Rộng (mm) 1725
Chiều Cao (mm) 1790
Chiều dài cơ sở (mm) 2850
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Tốc độ tối đa (km/h) 135
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 101 (75W)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 180
Dung lượng Pin (kWh) 32.6
Loại pin Lithium - sắt - photphat (LFP)
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 300
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) 5h
Thời gian sạc nhanh (h) 30p (30 - 80%)
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ
Khởi động nút bấm ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog kết hợp màn hình đa thông tin
Chìa khóa thông minh ✕︎
Điều hòa Chỉnh cơ
Màn hình giải trí Cảm ứng 8inch
An toàn/An ninh
Số túi khí 1
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎