Thông số kĩ thuật của xe Acura ZDX năm 2010
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||
|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||
| Thế hệ | - | |
| Năm bắt đầu thế hệ | - | |
| Năm kết thúc thế hệ | - | |
| Mã thế hệ | - | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | - | |
| Nhiên liệu | Xăng | |
| Dung tích động cơ | 3664 | |
| Hộp số | số tự động | |
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian | |
| Số chỗ | 5 | |
| Số cửa | 5 | |
| Kiểu dáng | Crossover | |
| Hạng xe | - | |
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||
| Chiều Dài (mm) | 4887 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1994 | |
| Chiều Cao (mm) | 1596 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2750 | |
| Kích thước lốp/lazang | 255/55R18 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||
| Mã/Loại động cơ | J37A1 | |
| Công suất cực đại (kW) | 224 | |
| Công suất cực đại (hp) | 300 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6300 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 366 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4500 | |
| Kiểu dáng động cơ | V | |
| Số lượng xy lanh | 6 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, đặt ngang | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử đa điểm PGM-FI | |
| Loại hộp số | AT | |
| Số lượng cấp số | 6 | |
| Chế độ vận hành | SH-AWD (Super Handling All-Wheel Drive) | |
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||
| Hệ thống treo trước | Độc lập xương đòn kép | |
| Hệ thống treo sau | Độc lập đa liên kết | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Đĩa đặc | |
|
Ngoại thất
|
||
| Cụm đèn trước | HID Xenon | |
| Cụm đèn sau | LED | |
| Ăng ten | Vây cá mập | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | |
|
Nội thất
|
||
| Chất liệu bọc ghế | Da | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog | |
| Vô lăng | Bọc da, tích hợp phím điều khiển, lẫy chuyển số | |
| Ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60/40 | |
| Điều hòa | Tự động | |
| Số vùng điều hòa | 2 | |
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh Panorama | |
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng đa chức năng | |
| Hệ thống loa | 10 loa | |
| Cửa kính | Chỉnh điện, chống kẹt | |
| Chuẩn kết nối | USB, AUX, Bluetooth | |
|
An toàn/An ninh
|
||
| Số túi khí | 6 | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm cho tất cả các vị trí | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | |
| Camera | Camera lùi | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !