Thông số kĩ thuật của xe Audi Q2

Xem chi tiết các đời xe Audi Q2 cũ hơn:
+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 1 -
Năm bắt đầu thế hệ - 2017 -
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất - Đức -
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 1395 1395, 999
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Crossover
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4208 4200 - 4300 4191
Chiều Rộng (mm) 1794 1794 - 1802 1794
Chiều Cao (mm) 1508 1555 1508
Chiều dài cơ sở (mm) 2601 2589 2601
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1546 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1542 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 180
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 11.1 -
Kích thước lốp/lazang 215/55 R17 215/55 R17 94V -
Trọng lượng bản thân (kg) - 1375 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1368 -
Dung tích khoang hành lý (lít) 405 (1050 khi gập ghế sau) - 405
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - 1.5 TFSI
Công suất cực đại (kW) - 110
Công suất cực đại (hp) - 150 148
Vòng tua tối đa (rpm) - 5000 – 6000 5000-6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 1500 – 3500 1500-3500
Kiểu dáng động cơ - I
Số lượng xy lanh - 4 4, 3
Vị trí đặt động cơ - Phía trước, đặt ngang, Trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu - Trực tiếp Phun xăng trực tiếp, Phun xăng trực tiếp (FSI)
Loại hộp số - AT S tronic, S tronic ly hợp kép
Số lượng cấp số - 8 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 50.8 50
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - 8.5 8.6
Tốc độ tối đa (km/h) - 212 218, 197
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 7.56 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 10.43 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 5.89 -
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 6d-TEMP, Euro 6
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Độc lập MacPherson, MacPherson Strut
Hệ thống treo sau - Thanh xoắn
Phanh trước - Đĩa thông gió
Phanh sau - Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED toàn phần LED -
Cụm đèn sau - LED -
Ăng ten - Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎ -
Đèn chiếu sáng khi vào cua - ✔︎ -
Rửa đèn pha ✔︎ -
Đèn ban ngày - ✔︎
Đèn sương mù phía trước - ✔︎ -
Đèn phanh trên cao - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ -
Gạt mưa tự động - ✔︎ -
Cốp đóng mở điện ✔︎ -
Giá nóc - ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da kết hợp giữa da và da tổng hợp Da, Nỉ
Khởi động nút bấm - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Analog
Chìa khóa thông minh - ✔︎ Tùy chọn
Vô lăng Bọc da, đa chức năng, 3 chấu Thể thao đa chức năng 3 chấu bọc da 3 chấu, bọc da, đa chức năng
Ghế lái Chỉnh điện Thể thao điều chỉnh độ cao bằng tay, hỗ trợ tựa lưng 4 chiều Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện -
Hàng ghế thứ 2 - Tựa lưng ghế sau có thể gập tùy chỉnh Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎ -
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎ -
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎ -
Màn hình giải trí - Màn hình 5.8” HD màn hình màu 7” HD màn hình 7 inch, MMI Radio Plus 7 inch
Đèn trang trí nội thất - ✔︎ -
Hệ thống loa - 10 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ Tùy chọn
Cửa kính - Chỉnh điện
Chuẩn kết nối - Kết nối Bluetooth Bluetooth, USB
An toàn/An ninh
Số túi khí - 6
Dây đai an toàn - Thắt dây an toàn ba điểm cho ghế giữa phía sau 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - Tùy chọn
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - Tùy chọn
Camera Camera lùi -
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - ✔︎ -
Phanh tay điện tử ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - ✔︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ Tùy chọn
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện - Tùy chọn
Lẫy chuyển số trên vô lăng - ✔︎ -
Gài cầu điện - ✕︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - ✔︎ -