Thông số kĩ thuật của xe Audi Q2 năm 2024
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||
|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||
| Thế hệ | - | |
| Năm bắt đầu thế hệ | - | |
| Năm kết thúc thế hệ | - | |
| Mã thế hệ | - | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | - | |
| Nhiên liệu | Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1395 | |
| Hộp số | số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 | |
| Số cửa | 5 | |
| Kiểu dáng | Crossover | |
| Hạng xe | - | |
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||
| Chiều Dài (mm) | 4208 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1794 | |
| Chiều Cao (mm) | 1508 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2601 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1546 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1542 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 11.1 | |
| Kích thước lốp/lazang | 215/55 R17 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1368 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 405 (1050 khi gập ghế sau) | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 50 | |
|
Ngoại thất
|
||
| Cụm đèn trước | LED toàn phần | |
| Rửa đèn pha | ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ | |
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ | |
|
Nội thất
|
||
| Vô lăng | Bọc da, đa chức năng, 3 chấu | |
| Ghế lái | Chỉnh điện | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện | |
| Điều hòa | Tự động | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | |
|
An toàn/An ninh
|
||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | |
| Camera | Camera lùi | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !