Thông số kĩ thuật của xe Audi TT

Xem chi tiết các đời xe Audi TT cũ hơn:
+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1984
Hộp số
số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
4
Số cửa
2
Kiểu dáng Coupe Convertible/Cabriolet, Coupe
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4177 -
Chiều Rộng (mm) - 1966 -
Chiều Cao (mm) - 1353 -
Chiều dài cơ sở (mm) - 2505 -
Kích thước lốp/lazang - 245/40 R18 -
Trọng lượng bản thân (kg) - 1335 -
Dung tích khoang hành lý (lít) - 305 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - 2.0 TFSI -
Công suất cực đại (kW) - 169 -
Công suất cực đại (hp) - 230 -
Vòng tua tối đa (rpm) - 4500 - 6200 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 370 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 1600 - 4300 -
Số lượng xy lanh - 4 -
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun nhiên liệu trực tiếp -
Số lượng cấp số - 6 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 50 -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - 5.9 -
Tốc độ tối đa (km/h) - 250 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 6.3 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - McPherson -
Hệ thống treo sau - 4 liên kết -
Ngoại thất
Cụm đèn trước - LED -
Cụm đèn sau - LED -
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎ -
Rửa đèn pha - ✔︎ -
Đèn ban ngày - ✔︎ -
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎ -
Sấy gương chiếu hậu - ✔︎ -
Gạt mưa tự động - ✔︎ -
Giá nóc - ✕︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Bọc da Alcantara kết hợp -
Khởi động nút bấm - ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Màn hình hiển thị 12, 3 inch -
Chìa khóa thông minh - ✔︎ -
Vô lăng - Thể thao TT 3 chấu bọc da -
Khởi động xe từ xa - ✔︎ -
Ghế lái - Chỉnh điện -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ -
Ghế bên phụ - Điều chỉnh điện với bơm hơi tựa lưng bốn vùng -
Hàng ghế thứ 2 - gập ghế sau 50:50 -
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎ -
Điều hòa - Tự động -
Hệ thống loa - 12 -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎ -
Chuẩn kết nối - cổng AUX, USB hoặc Bluetooth -
An toàn/An ninh
Số túi khí - 6 -
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎ -
Phanh tay điện tử - ✕︎ -
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - ✔︎ -
Gài cầu điện - ✕︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - ✔︎ -