Thông số kĩ thuật của xe Audi TT
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Đời 2018Xem chi tiết » |
Đời 2017Xem chi tiết » |
Đời 2016Xem chi tiết » |
Đời 2015Xem chi tiết » |
Đời 2010Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Xuất xứ |
Nhập khẩu
|
|||||
| Nhiên liệu |
Xăng
|
|||||
| Dung tích động cơ |
1984
|
|||||
| Hộp số |
số tự động
|
|||||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian | FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian | |||
| Số chỗ |
4
|
|||||
| Số cửa |
2
|
|||||
| Kiểu dáng | Coupe | Convertible/Cabriolet, Coupe | ||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||||
| Chiều Dài (mm) | - | 4177 | - | |||
| Chiều Rộng (mm) | - | 1966 | - | |||
| Chiều Cao (mm) | - | 1353 | - | |||
| Chiều dài cơ sở (mm) | - | 2505 | - | |||
| Kích thước lốp/lazang | - | 245/40 R18 | - | |||
| Trọng lượng bản thân (kg) | - | 1335 | - | |||
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - | 305 | - | |||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||||
| Mã/Loại động cơ | - | 2.0 TFSI | - | |||
| Công suất cực đại (kW) | - | 169 | - | |||
| Công suất cực đại (hp) | - | 230 | - | |||
| Vòng tua tối đa (rpm) | - | 4500 - 6200 | - | |||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | - | 370 | - | |||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | - | 1600 - 4300 | - | |||
| Số lượng xy lanh | - | 4 | - | |||
| Hệ thống phun nhiên liệu | - | Phun nhiên liệu trực tiếp | - | |||
| Số lượng cấp số | - | 6 | - | |||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - | 50 | - | |||
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | - | 5.9 | - | |||
| Tốc độ tối đa (km/h) | - | 250 | - | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - | 6.3 | - | |||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||||
| Hệ thống treo trước | - | McPherson | - | |||
| Hệ thống treo sau | - | 4 liên kết | - | |||
|
Ngoại thất
|
||||||
| Cụm đèn trước | - | LED | - | |||
| Cụm đèn sau | - | LED | - | |||
| Đèn pha tự động bật tắt | - | ✔︎ | - | |||
| Rửa đèn pha | - | ✔︎ | - | |||
| Đèn ban ngày | - | ✔︎ | - | |||
| Gương chiếu hậu gập điện | - | ✔︎ | - | |||
| Sấy gương chiếu hậu | - | ✔︎ | - | |||
| Gạt mưa tự động | - | ✔︎ | - | |||
| Giá nóc | - | ✕︎ | - | |||
|
Nội thất
|
||||||
| Chất liệu bọc ghế | - | Bọc da Alcantara kết hợp | - | |||
| Khởi động nút bấm | - | ✔︎ | - | |||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - | Màn hình hiển thị 12, 3 inch | - | |||
| Chìa khóa thông minh | - | ✔︎ | - | |||
| Vô lăng | - | Thể thao TT 3 chấu bọc da | - | |||
| Khởi động xe từ xa | - | ✔︎ | - | |||
| Ghế lái | - | Chỉnh điện | - | |||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - | ✔︎ | - | |||
| Ghế bên phụ | - | Điều chỉnh điện với bơm hơi tựa lưng bốn vùng | - | |||
| Hàng ghế thứ 2 | - | gập ghế sau 50:50 | - | |||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - | ✔︎ | - | |||
| Điều hòa | - | Tự động | - | |||
| Hệ thống loa | - | 12 | - | |||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - | ✔︎ | - | |||
| Chuẩn kết nối | - | cổng AUX, USB hoặc Bluetooth | - | |||
|
An toàn/An ninh
|
||||||
| Số túi khí | - | 6 | - | |||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | - | ✔︎ | - | |||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - | ✔︎ | - | |||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - | ✔︎ | - | |||
| Cân bằng điện tử (ESC) | - | ✔︎ | - | |||
| Phanh tay điện tử | - | ✕︎ | - | |||
| Hệ thống cảm biến phía trước | - | ✔︎ | - | |||
| Hệ thống cảm biến phía sau | - | ✔︎ | - | |||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - | ✔︎ | - | |||
| Cảnh báo chống trộm | - | ✔︎ | - | |||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - | ✔︎ | - | |||
|
Vận hành
|
||||||
| Trợ lực lái điện | - | ✔︎ | - | |||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - | ✔︎ | - | |||
| Gài cầu điện | - | ✕︎ | - | |||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||||||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | - | ✔︎ | - | |||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !