Thông số kĩ thuật của xe BYD M6
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||
|---|---|---|---|---|
Đời 2026Xem chi tiết » |
Đời 2025Xem chi tiết » |
Đời 2024Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||
| Thế hệ | 3 | |||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2024 | |||
| Mã thế hệ | MEE | |||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |||
| Nước sản xuất | Trung Quốc | |||
| Nhiên liệu | Điện | |||
| Hộp số | số tự động | |||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | |||
| Số chỗ | 7 | |||
| Số cửa | 5 | |||
| Kiểu dáng | Van/Minivan | |||
| Hạng xe | MPV | |||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||
| Chiều Dài (mm) | 4710 | |||
| Chiều Rộng (mm) | 1810 | |||
| Chiều Cao (mm) | 1690 | |||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2800 | |||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1540 | |||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1530 | |||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 170 | |||
| Kích thước lốp/lazang | 225/55R17 | |||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1800 | |||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1374 | |||
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 180 - 950 | |||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 10.1 | |||
| Tốc độ tối đa (km/h) | 180 | |||
| Loại Động cơ điện | Đồng bộ nam châm vĩnh cửu | |||
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | 161 | |||
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | 310 | |||
| Dung lượng Pin (kWh) | 55.4 | |||
| Loại pin | BYD Blade Battery | |||
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | 420 (NEDC) | |||
| Loại sạc nhanh | 7 | |||
| Công suất sạc tối đa (kW) | 89 | |||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||
| Hệ thống treo trước | MacPherson | |||
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết | |||
| Phanh trước | Đĩa thông gió | |||
| Phanh sau | Đĩa | |||
|
Ngoại thất
|
||||
| Cụm đèn trước | LED | |||
| Cụm đèn sau | LED | |||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | |||
|
Nội thất
|
||||
| Chất liệu bọc ghế | Da tổng hợp | |||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | TFT LCD 5 inch | |||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | |||
| Vô lăng | 3 chấu | |||
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ | |||
| Ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng | |||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | |||
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ 6 hướng | |||
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 6/4 | |||
| Hàng ghế thứ 3 | Gập được | |||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | |||
| Điều hòa | Tự động | |||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | |||
| Hệ thống lọc không khí | ✔︎ | |||
| Màn hình giải trí | Cảm ứng xoay thông minh 12.8 inch | |||
| Hệ thống loa | 6 | |||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | |||
| Cửa kính | Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt 4 cửa | |||
| Chuẩn kết nối | USB-A, USB-C, Bluetooth | |||
|
An toàn/An ninh
|
||||
| Số túi khí | 6 | |||
| Dây đai an toàn | 3 điểm. Cảm biến lực siết hàng ghế trước | |||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | |||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | |||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | |||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | |||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | |||
| Camera | 360 | |||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ | |||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | |||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ | |||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | |||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | |||
|
Vận hành
|
||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | |||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||||
| Hệ thống phanh thông minh BOS | ✔︎ | |||
| Hệ thống chống lật ROM | ✔︎ | |||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !