Thông số kĩ thuật của xe BYD M6 năm 2024
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||
|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||
| Thế hệ | 3 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2024 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - | |
| Mã thế hệ | MEE | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Trung Quốc | |
| Nhiên liệu | Điện | |
| Dung tích động cơ | - | |
| Hộp số | số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 7 | |
| Số cửa | 5 | |
| Kiểu dáng | Van/Minivan | |
| Hạng xe | MPV | |
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||
| Chiều Dài (mm) | 4710 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1810 | |
| Chiều Cao (mm) | 1690 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2800 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1540 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1530 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 170 | |
| Kích thước lốp/lazang | 225/55R17 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1800 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1374 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 180 - 950 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 10.1 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 180 | |
| Loại Động cơ điện | Đồng bộ nam châm vĩnh cửu | |
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | 161 | |
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | 310 | |
| Dung lượng Pin (kWh) | 55.4 | |
| Loại pin | BYD Blade Battery | |
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | 420 (NEDC) | |
| Loại sạc nhanh | 7 | |
| Công suất sạc tối đa (kW) | 89 | |
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||
| Hệ thống treo trước | MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Đĩa | |
|
Ngoại thất
|
||
| Cụm đèn trước | LED | |
| Cụm đèn sau | LED | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | |
|
Nội thất
|
||
| Chất liệu bọc ghế | Da tổng hợp | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | TFT LCD 5 inch | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | |
| Vô lăng | 3 chấu | |
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ | |
| Ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ 6 hướng | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 6/4 | |
| Hàng ghế thứ 3 | Gập được | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | |
| Hệ thống lọc không khí | ✔︎ | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng xoay thông minh 12.8 inch | |
| Hệ thống loa | 6 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | |
| Cửa kính | Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt 4 cửa | |
| Chuẩn kết nối | USB-A, USB-C, Bluetooth | |
|
An toàn/An ninh
|
||
| Số túi khí | 6 | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm. Cảm biến lực siết hàng ghế trước | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | |
| Camera | 360 | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | |
|
Vận hành
|
||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | |
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||
| Hệ thống phanh thông minh BOS | ✔︎ | |
| Hệ thống chống lật ROM | ✔︎ | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !