Thông số kĩ thuật của xe BYD M9 năm 2025

Các đời xe BYD M9 khác:
+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1
Năm bắt đầu thế hệ 2025
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Trung Quốc
Nhiên liệu Hybrid
Dung tích động cơ 1498
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng Van/Minivan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5145
Chiều Rộng (mm) 1970
Chiều Cao (mm) 1805
Chiều dài cơ sở (mm) 3045
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1676
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1683
Khoảng sáng gầm xe (mm) 140 - 157
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.7
Kích thước lốp/lazang 235/60R18
Trọng lượng bản thân (kg) 2440 2610
Trọng lượng toàn tải (kg) 3064 2334
Dung tích khoang hành lý (lít) 470 - 2036
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ BYD472ZQB
Công suất cực đại (kW) 110
Công suất cực đại (hp) 147
Vòng tua tối đa (rpm) 5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 220
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2500 - 4500
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Loại tăng áp Turbo tăng áp hiệu suất cao
Loại hộp số Tự động E-CVT
Số lượng cấp số Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 8.4 8.5
Chế độ vận hành Sport/Standard/Economy/Snow
Loại Hybrid PHEV
Loại Động cơ điện Motor đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 268
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 315
Dung lượng Pin (kWh) 20.39 kWh 36.6 kWh
Loại pin BYD Blade Battery
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 95 170
Loại sạc nhanh DC 41 kW DC 73 kW
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Macpherson
Hệ thống treo sau Độc lập đa liên kết tay đòn kép
Phanh trước Phanh đĩa thông gió
Phanh sau Phanh đĩa thông gió
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Ghế da tổng hợp cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế LCD 12.3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Da, chỉnh cơ 4 hướng
Khởi động xe từ xa ✔︎
Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng, Thông gió Chỉnh điện 8 hướng, Nhớ ghế, Thông gió, Massage
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 4 hướng, Thông gió Chỉnh điện 4 hướng, Nhớ ghế, Bơm lưng 4 hướng, Thông gió
Hàng ghế thứ 2 Chỉnh tay 4 hướng Thương gia, Chỉnh điện 4 hướng, bàn làm việc, chỉnh điện tựa lưng 4 hướng, Thông gió, Tựa bắp chân chỉnh điện, Massage
Sạc không dây ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 3 Gập tay tỉ lệ 4:6, Ngả lưng tay Gập tay tỉ lệ 4:6, Ngả lưng nút bấm điện
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời
Hệ thống lọc không khí ✔︎
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng thông minh 15,6 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎
Hệ thống loa 8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện
Chuẩn kết nối Apple CarPlay/Android Auto/Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 6
Dây đai an toàn Giới hạn lực căng, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera 360 có tính năng soi gầm
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✕︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✕︎ ✔︎
Hệ thống phanh tự động khi lùi ✕︎ ✔︎
Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn ✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✕︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✕︎ ✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✕︎ ✔︎
Hệ thống chống lật ROM ✔︎