Thông số kĩ thuật của xe Cadillac CTS
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Đời 2018Xem chi tiết » |
Đời 2017Xem chi tiết » |
Đời 2016Xem chi tiết » |
Đời 2015Xem chi tiết » |
Đời 2014Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Xuất xứ |
Nhập khẩu
|
|||||
| Nhiên liệu |
Xăng
|
|||||
| Dung tích động cơ |
1998
|
|||||
| Hộp số |
số tự động
|
|||||
| Dẫn động |
RWD - Dẫn động cầu sau
|
|||||
| Số chỗ |
5
|
|||||
| Số cửa |
4
|
|||||
| Kiểu dáng |
Sedan
|
|||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||||
| Chiều Dài (mm) |
4966
|
|||||
| Chiều Rộng (mm) |
1834
|
|||||
| Chiều Cao (mm) |
1454
|
|||||
| Chiều dài cơ sở (mm) |
2910
|
|||||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||||
| Mã/Loại động cơ | LTG | - | ||||
| Công suất cực đại (kW) |
203
|
|||||
| Công suất cực đại (hp) |
272
|
|||||
| Vòng tua tối đa (rpm) |
5500
|
|||||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) |
400
|
|||||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) |
4500
|
|||||
| Kiểu dáng động cơ |
I
|
|||||
| Số lượng xy lanh |
4
|
|||||
| Vị trí đặt động cơ |
Trước, Dọc
|
|||||
| Hệ thống phun nhiên liệu |
Phun xăng trực tiếp
|
|||||
| Loại hộp số |
AT
|
|||||
| Số lượng cấp số | 8 | 6 | ||||
| Tốc độ tối đa (km/h) |
240
|
|||||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||||
| Hệ thống treo trước |
Độc lập, kiểu MacPherson
|
|||||
| Hệ thống treo sau |
Độc lập, đa liên kết
|
|||||
| Phanh trước |
Đĩa thông gió
|
|||||
| Phanh sau |
Đĩa thông gió
|
|||||
|
Ngoại thất
|
||||||
| Cụm đèn trước |
HID Xenon với đèn LED chạy ban ngày
|
|||||
| Cụm đèn sau |
LED
|
|||||
| Đèn pha tự động bật tắt |
✔︎
|
|||||
| Đèn ban ngày |
✔︎
|
|||||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện |
✔︎
|
|||||
| Gương chiếu hậu gập điện |
✔︎
|
|||||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu |
✔︎
|
|||||
|
Nội thất
|
||||||
| Chất liệu bọc ghế |
Da
|
|||||
| Ghế lái |
Chỉnh điện, nhớ ghế
|
|||||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng |
✔︎
|
|||||
| Ghế bên phụ |
Chỉnh điện
|
|||||
| Bệ tì tay hàng ghế trước |
✔︎
|
|||||
| Điều hòa |
Tự động
|
|||||
| Số vùng điều hòa |
2 vùng
|
|||||
| Cửa gió hàng ghế sau |
✔︎
|
|||||
| Cửa sổ trời |
có
|
|||||
| Màn hình giải trí |
8 inch cảm ứng
|
|||||
| Hệ thống loa |
Bose 11 loa
|
|||||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động |
✔︎
|
|||||
| Cửa kính |
Chỉnh điện
|
|||||
| Chuẩn kết nối | Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto | Bluetooth, USB, AUX | ||||
|
An toàn/An ninh
|
||||||
| Số túi khí |
8
|
|||||
| Dây đai an toàn |
3 điểm cho tất cả các ghế
|
|||||
| Chống bó cứng phanh (ABS) |
✔︎
|
|||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) |
✔︎
|
|||||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) |
✔︎
|
|||||
| Cân bằng điện tử (ESC) |
✔︎
|
|||||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) |
✔︎
|
|||||
| Camera |
Camera lùi
|
|||||
|
Vận hành
|
||||||
| Trợ lực lái điện |
✔︎
|
|||||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||||||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) |
✔︎
|
|||||
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) |
✔︎
|
|||||
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) |
✔︎
|
|||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !