Thông số kĩ thuật của xe Cadillac CTS năm 2010
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||
|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||
| Thế hệ | 2 | ||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2007 | ||
| Năm kết thúc thế hệ | 2014 | ||
| Mã thế hệ | GMX322 | ||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | ||
| Nước sản xuất | Mỹ | ||
| Nhiên liệu | Xăng | ||
| Dung tích động cơ | 3564 | 2994 | |
| Hộp số | số tự động | ||
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau | ||
| Số chỗ | 5 | ||
| Số cửa | 4 | ||
| Kiểu dáng | Sedan | ||
| Hạng xe | E | D | |
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||
| Chiều Dài (mm) | 4860 | ||
| Chiều Rộng (mm) | 1842 | ||
| Chiều Cao (mm) | 1472 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2880 | ||
| Kích thước lốp/lazang | - | 235/50R17 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||
| Mã/Loại động cơ | LLT, V6 Direct Injection | LF1 | |
| Công suất cực đại (kW) | 227 | 201 | |
| Công suất cực đại (hp) | 304 | 270 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6400 | 7000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 370 | 304 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 5200 | 5600 | |
| Kiểu dáng động cơ | V | ||
| Số lượng xy lanh | 6 | ||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, đặt dọc | - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp (Direct Injection) | - | |
| Loại hộp số | AT | ||
| Số lượng cấp số | 6 | ||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - | 68 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 240 | 230 | |
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập, tay đòn kép (SLA) | Độc lập tay đòn kép | |
| Hệ thống treo sau | Độc lập, đa liên kết | Độc lập đa liên kết | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió | ||
| Phanh sau | Đĩa thông gió | Đĩa | |
|
Ngoại thất
|
|||
| Cụm đèn trước | Halogen/HID Xenon | HID Xenon | |
| Cụm đèn sau | LED | ||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | ||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | ||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | ||
|
Nội thất
|
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da | ||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog | - | |
| Vô lăng | 3 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển | - | |
| Ghế lái | Chỉnh điện | ||
| Điều hòa | Tự động | ||
| Số vùng điều hòa | 2 | 2 vùng độc lập | |
| Cửa kính | Chỉnh điện | - | |
|
An toàn/An ninh
|
|||
| Số túi khí | 6 | ||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | ||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | ||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | ||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | ||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | ||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | ||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ | ||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | ||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | ||
So sánh nhanh
-
So sánh với Toyota Camry năm 2011
-
So sánh với Infiniti G35 năm 2007
-
So sánh với Honda Accord năm 2013
-
So sánh với Toyota Camry năm 2007
-
So sánh với Lexus HS năm 2009
-
So sánh với Lexus GS năm 2008
-
So sánh với Hyundai Genesis năm 2011
-
So sánh với Jaguar XF năm 2012
-
So sánh với Lexus GS năm 2007
-
So sánh với Peugeot 508 năm 2013

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !