Thông số kĩ thuật của xe Cadillac Escalade năm 2015

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 4
Năm bắt đầu thế hệ - 2015
Năm kết thúc thế hệ - 2020
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất - Mỹ
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 6162
Hộp số số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 5697
Chiều Rộng (mm) - 2045
Chiều Cao (mm) - 1889
Chiều dài cơ sở (mm) - 3302
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1734
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1731
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 205
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 6.5
Kích thước lốp/lazang - 285/45R22
Trọng lượng bản thân (kg) - 2722
Dung tích khoang hành lý (lít) - 1113
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - 6.2L EcoTec3 V8 L86
Công suất cực đại (kW) - 313
Công suất cực đại (hp) - 420
Vòng tua tối đa (rpm) - 5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 624
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 4100
Kiểu dáng động cơ - V8
Số lượng xy lanh - 8
Vị trí đặt động cơ - Trước, dọc thân xe
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng trực tiếp
Tỷ số nén động cơ - 11.5:1
Loại hộp số - Tự động
Số lượng cấp số - 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 117
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - 6.8
Tốc độ tối đa (km/h) - 180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 14.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 16.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 11.8
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 4
Chế độ vận hành - Normal, Tow/Haul, Snow/Ice
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Độc lập, thanh xoắn, lò xo cuộn, Magnetic Ride Control
Hệ thống treo sau - Liên kết 5 điểm, lò xo cuộn, Magnetic Ride Control
Phanh trước - Đĩa thông gió
Phanh sau - Đĩa thông gió
Ngoại thất
Cụm đèn trước - LED toàn phần
Cụm đèn sau - LED
Ăng ten - Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎
Rửa đèn pha - ✔︎
Đèn sương mù phía trước - ✔︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - ✔︎
Gạt mưa tự động - ✔︎
Cốp đóng mở điện - ✔︎
Giá nóc - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da cao cấp
Khởi động nút bấm - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh - ✔︎
Vô lăng - Bọc da, ốp gỗ, chỉnh điện, sưởi
Khởi động xe từ xa - ✔︎
Ghế lái - Chỉnh điện 18 hướng, nhớ vị trí, sưởi/làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎
Ghế bên phụ - Chỉnh điện, sưởi/làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - ✔︎
Hàng ghế thứ 2 - 2 ghế độc lập chỉnh điện, sưởi/làm mát
Sạc không dây - ✔︎
Hàng ghế thứ 3 - Gập điện, 3 chỗ
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎
Điều hòa - Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎
Số vùng điều hòa - 4
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎
Cửa sổ trời - Panoramic
Hệ thống lọc không khí - ✔︎
Màn hình giải trí - Màn hình cảm ứng 8 inch, 2 màn hình giải trí hàng ghế sau
Đèn trang trí nội thất - ✔︎
Hệ thống loa - Bose Centerpoint 16 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎
Cửa kính - Chỉnh điện, chống kẹt
Chuẩn kết nối - USB, Bluetooth, AUX
An toàn/An ninh
Số túi khí - 7
Dây đai an toàn - 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎
Camera - 360 độ
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎
Gài cầu điện - ✔︎
Khóa vi sai cầu sau - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM) - ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - ✔︎
Hệ thống chống lật ROM - ✔︎